|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Coopers Stadium | |
| Sức chứa: | 16500 | Thời gian thành lập: | 2003 |
| Huấn luyện viên: | Airton Andrioli | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | PO Box 620, Hindmarsh Stadium, Holden Street, Hindmarsh SA 5007, Australia | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Coopers Stadium | |
| Sức chứa: | 16500 | Thời gian thành lập: | 2003 |
| Huấn luyện viên: | Airton Andrioli | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | PO Box 620, Hindmarsh Stadium, Holden Street, Hindmarsh SA 5007, Australia | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Carl Veart | 21/05/1970 | - | - | Australia | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luka Jovanovic | 20/05/2005 | 179cm | 75kg | Australia | 1.2Triệu | 30/06/2028 | 34/14 | 19/2 | 4 |
| 10 | Zach Clough | 08/03/1995 | 170cm | - | England | 0.7Triệu | 30/06/2028 | 41/10 | 4/2 | 15 |
| 11 | Craig Goodwin | 16/12/1991 | 183cm | 83kg | Australia | 1.2Triệu | 30/06/2025 | 28/13 | 6/0 | 9 |
| 17 | Ben Folami | 08/06/1999 | 180cm | - | Australia | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 7/1 | 13/0 | 3 |
| 19 | Yaya Dukuly | 17/01/2003 | 176cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 26/2 | 13/1 | 8 |
| 26 | Archie Goodwin | 07/11/2004 | 179cm | - | Australia | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 13/10 | 5/1 | - |
| 74 | Amlani Tatu | 01/07/2008 | 175cm | - | Australia | - | 30/06/2027 | - | 5/0 | - |
| 99 | Ajak Riak | 12/12/2000 | 192cm | - | South Sudan | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan Mauk | 12/10/1995 | 174cm | - | Australia | 0.6Triệu | 30/06/2028 | 22/9 | 1/0 | 2 |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | 09/02/1987 | 176cm | 71kg | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 28/0 | 13/0 | 4 |
| 14 | Jay Barnett | 14/02/2001 | 179cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 33/0 | 10/1 | 1 |
| 22 | Ryan Tunnicliffe | 30/12/1992 | 183cm | 90kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 5/0 | 5/0 | - |
| 27 | Joshua Cavallo | 13/11/1999 | 176cm | - | Australia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 4/0 | - |
| 36 | Panashe Madanha | 05/08/2004 | 185cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 24/0 | 4 |
| 44 | Ryan White | 23/05/2004 | 180cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2029 | 19/1 | 16/1 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryan Kitto | 09/08/1994 | 179cm | - | Australia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 63/7 | 4/0 | 6 |
| 20 | Dylan Pierias | 20/02/2000 | 175cm | - | Australia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 25/4 | 1/0 | 4 |
| 21 | Javier Lopez Rodriguez | 21/01/1986 | 180cm | 74kg | Spain | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 20/0 | 8/0 | 2 |
| 58 | Harry Crawford | 03/02/2007 | - | 69kg | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2029 | 4/1 | 4/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | James Delianov | 20/10/1999 | 188cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 15/0 | 4/0 | - |
| 13 | Max Vartuli | 20/01/2005 | 192cm | - | Australia | 0Triệu | 30/06/2027 | 6/0 | - | - |
| 22 | Joshua Smits | 06/11/1992 | 190cm | 67kg | Netherlands | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 25/0 | 1/0 | - |
| 40 | Ethan Cox | 07/01/2004 | 182cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 4/0 | 2/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.