|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Central Coast Stadium | |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 2004 |
| Huấn luyện viên: | Warren Moon | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Mingara Recreation Club, Mingara Drive, Tumbi Umbi NSW 2251 | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Central Coast Stadium | |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 2004 |
| Huấn luyện viên: | Warren Moon | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Mingara Recreation Club, Mingara Drive, Tumbi Umbi NSW 2251 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nick Montgomery | 28/10/1981 | 175cm | 73kg | Scotland | - |
| Mark Jackson | 30/09/1977 | - | - | England | 30/06/2027 |
| Abbas Saad | 01/12/1967 | - | - | Australia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Christian Theoharous | 06/12/1999 | 176cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 14/0 | 30/1 | 3 |
| 7 | Kaito Taniguchi | 07/09/1995 | 177cm | 72kg | Japan | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 4/0 | 3/0 | - |
| 9 | Alou Kuol | 05/07/2001 | 181cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 18/5 | 7/1 | - |
| 11 | Vitor Feijao | 01/08/1996 | 169cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 6/0 | - |
| 12 | Marcos Urena Porras | 05/03/1990 | 176cm | 70kg | Costa Rica | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Jing Reec | 06/12/2003 | 188cm | - | - | - | - | - | - | |
| 21 | Abdelelah Faisal | 27/10/2005 | 178cm | 72kg | Iraq | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 7/0 | - |
| 23 | Miguel Di Pizio | 04/01/2006 | 171cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 22/3 | 14/0 | 4 |
| 29 | Nicholas Duarte | 16/12/2003 | 177cm | 70kg | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 15/1 | 1 |
| 35 | Arthur De Lima | 20/12/2006 | 182cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 5/2 | 11/0 | - |
| 37 | Bailey Brandtman | 28/06/2005 | 188cm | - | Australia | 0.2Triệu | - | 15/4 | 13/0 | 3 |
| 41 | Nicholas Duarte | 16/12/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 90 | Paul Ayongo | 16/11/1996 | 178cm | - | Ghana | 0.2Triệu | - | 2/0 | 2/0 | 1 |
| 98 | Marco Túlio | 13/03/1998 | 177cm | - | - | - | - | - | - | |
| 99 | Ryan Edmondson | 20/05/2001 | 188cm | 82kg | England | 0.3Triệu | - | 8/0 | 11/0 | - |
| - | Angel Yesid Torres Quinones | 06/04/2000 | 182cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 30/06/2024 | 10/5 | 2/0 | 2 |
| - | Damian Tsekenis | 16/04/2001 | - | - | Australia | 0Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alfie Mccalmont | 25/03/2000 | 175cm | - | Northern Ireland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 28/9 | 3/0 | 2 |
| 16 | Harrison Steele | 12/10/2002 | 170cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 31/0 | 22/0 | 1 |
| 26 | Brad Tapp | 16/01/2001 | 183cm | 73kg | Malaysia | 0.5Triệu | 31/12/2028 | 30/1 | 3/0 | - |
| 28 | William Wilson | 23/12/2001 | 170cm | - | Australia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 7/0 | - |
| 29 | Atem Dor Jok | 27/02/2001 | - | - | Australia | 0Triệu | 30/06/2023 | - | 1/0 | - |
| 33 | Harry McCarthy | 13/11/2001 | - | - | 0Triệu | - | - | - | - | |
| 39 | Logan Sambrook | 16/01/2008 | - | - | - | 30/06/2026 | - | - | - | |
| 44 | Lucas Dean Scicluna | 07/11/2005 | 175cm | - | Malta | - | - | - | 3/0 | - |
| 48 | Chris Donnell | - | - | - | Australia | 0Triệu | - | 11/0 | 1/0 | 1 |
| - | Haine Eames | 27/02/2008 | 178cm | 75kg | Australia | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 9/2 | 6/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Noah Smith | 15/12/2000 | 182cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 2/0 | 1 |
| 12 | Lucas Mauragis | 04/09/2001 | 181cm | - | Australia | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 33/2 | 2/0 | 3 |
| 15 | Storm Roux | 13/01/1993 | 181cm | 71kg | New Zealand | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 53/1 | 9/0 | 5 |
| 27 | Sasha Kuzevski | 27/03/2001 | 175cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 4/0 | 9/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adam Pavlesic | 30/07/2002 | 189cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| 24 | Yaren Sozer | 19/04/1997 | 189cm | - | Australia | 0Triệu | 30/06/2023 | - | 1/0 | - |
| 30 | Andrew Redmayne | 13/01/1989 | 194cm | 84kg | Australia | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 24/0 | - | - |
| 30 | Jack Warshawsky | 08/08/2004 | 185cm | - | Australia | 0.1Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | 25/07/2006 | 196cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 11/0 | 4/0 | - |
| 50 | Jai Ajanovic | 31/08/2008 | - | - | Australia | - | 30/06/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.