|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | HBF Park | |
| Sức chứa: | 18450 | Thời gian thành lập: | 1996 |
| Huấn luyện viên: | David Zdrilic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | PO Box 8199, Perth Business Centre, Perth WA 6849, Australia | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | HBF Park | |
| Sức chứa: | 18450 | Thời gian thành lập: | 1996 |
| Huấn luyện viên: | David Zdrilic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | PO Box 8199, Perth Business Centre, Perth WA 6849, Australia | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ruben Zadkovich | 23/05/1986 | 180cm | 70kg | Australia | 30/06/2026 |
| David Zdrilic | 13/04/1974 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | David Williams | 26/02/1988 | 177cm | 69kg | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 11/5 | 22/2 | 3 |
| 9 | Jaiden Kucharski | 25/06/2002 | 180cm | - | Australia | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 13/1 | 4/2 | 3 |
| 10 | Nikola Mileusnic | 17/07/1993 | 180cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 7/0 | 3/0 | 1 |
| 11 | Lachlan Wales | 19/10/1997 | 179cm | - | Australia | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 9/0 | 1/0 | 2 |
| 16 | Gabriel Popovic | 28/07/2003 | 188cm | - | Australia | 0.1Triệu | - | 1/1 | 8/0 | - |
| 17 | Arion Sulemani | 01/03/2005 | 175cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 5/1 | 1 |
| 18 | Luca Tevere | 21/02/2002 | 174cm | - | Australia | - | - | 5/0 | 3/0 | 2 |
| 20 | Trent Ostler | 03/04/2002 | 184cm | - | Australia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 25/3 | 25/0 | 3 |
| 22 | Adam Taggart | 02/06/1993 | 177cm | 69kg | Australia | 0.5Triệu | - | 46/21 | 13/2 | 6 |
| 23 | Patrick Wood | 16/09/2002 | 180cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 3/0 | - |
| 25 | Sebastian Despotovski | 17/12/2005 | - | - | Australia | - | - | 11/2 | 5/0 | 1 |
| 26 | Khoa Ngo | 30/06/2006 | 165cm | 60kg | Vietnam | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | 14/1 | 1 |
| 27 | Jayden Gorman | 25/01/2003 | 178cm | - | Australia | 0Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 38 | Ciaran Bramwell | 12/02/2002 | - | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Adrian Sardinero Corpa | 13/10/1990 | 175cm | 78kg | Spain | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Ben Azubel | 19/09/1993 | 193cm | - | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | 1/0 | - |
| - | Joshua Anasmo | 14/05/2002 | 192cm | - | Australia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Louis Sollitt | 26/01/2007 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Brandon Oneill | 12/04/1994 | 179cm | 78kg | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 9/0 | - |
| 11 | Hiroaki Aoyama | 14/10/1996 | 169cm | 65kg | Japan | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 1/0 | - |
| 12 | Taras Gomulka | 16/09/2001 | 183cm | - | Australia | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 9/0 | 3/0 | - |
| 21 | Luke Amos | 23/02/1997 | 179cm | - | England | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 6/1 | 4/0 | 1 |
| 25 | Jaylan Pearman | 18/04/2006 | 175cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 5/3 | 1/0 | 2 |
| 27 | William Freney | 04/11/2005 | 178cm | 72kg | Australia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 22/0 | 6/0 | - |
| - | Rhys Bozinovski | 03/07/2004 | 173cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 14/0 | - | 2 |
| - | Chris Donnell | - | - | - | Australia | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Riley Warland | 04/07/2002 | 184cm | - | Australia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 9/0 | 3/0 | 1 |
| 3 | Anas Hamzaoui | 14/07/1996 | 175cm | - | Belgium | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 3/0 | - |
| 15 | Zach Lisolajski | 05/10/2005 | 188cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 5/0 | - |
| 19 | Joshua Risdon | 27/07/1992 | 176cm | 70kg | Australia | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 13/0 | 8/0 | 1 |
| 36 | Takuya Okamoto | 18/06/1992 | 175cm | 73kg | Japan | 0.2Triệu | - | 3/0 | 2/0 | - |
| - | Nicholas Walsh | 15/10/2002 | - | - | Australia | 0Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Sail | 13/01/1996 | 197cm | - | New Zealand | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 16/0 | 2/0 | - |
| 13 | Cameron Cook | 16/08/2001 | 188cm | - | Australia | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 23/0 | 6/0 | - |
| 29 | Matthew Sutton | 07/03/2000 | 194cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 24/0 | - | - |
| 30 | Pierce Clark | 25/01/1998 | - | - | Australia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 50 | Mark Birighitti | 17/04/1991 | 188cm | - | Australia | 0.2Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| - | Brad Jones | 19/03/1982 | 194cm | 76kg | Australia | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Jhett Warner | - | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.