|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Suncorp Stadium | |
| Sức chứa: | 52000 | Thời gian thành lập: | 2005 |
| Huấn luyện viên: | Michael Valkanis | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | unknow | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Suncorp Stadium | |
| Sức chứa: | 52000 | Thời gian thành lập: | 2005 |
| Huấn luyện viên: | Michael Valkanis | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | unknow | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ruben Zadkovich | 23/05/1986 | 180cm | 70kg | Australia | 30/06/2026 |
| Ross Aloisi | 17/04/1973 | - | - | Australia | - |
| Ben Cahn | 28/02/1988 | - | - | Australia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Rafael Struick | 27/03/2003 | 185cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 5/1 | - |
| 9 | Christopher Long | 25/02/1995 | 179cm | 77kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 13/4 | 4/1 | 1 |
| 11 | Asumah Abubakar | 10/05/1997 | 183cm | - | Portugal | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 8/4 | 1/0 | 2 |
| 13 | Henry Hore | 17/08/1999 | 180cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 33/6 | 15/0 | 6 |
| 17 | Justin Vidic | 29/04/2004 | 187cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 11/2 | 10/1 | 2 |
| 18 | Jacob Brazete | 20/01/2006 | 178cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 14/0 | 2 |
| 19 | Michael Ruhs | 27/08/2002 | 180cm | - | Australia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 15/1 | 9/0 | 2 |
| 25 | Nicholas DAgostino | 25/02/1998 | 175cm | 77kg | Australia | 0.5Triệu | 31/12/2027 | 4/2 | 2/0 | - |
| 27 | Ben Halloran | 14/06/1992 | 182cm | 73kg | Australia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 12/0 | 9/0 | - |
| 34 | Ty Cobb | 16/04/2005 | 188cm | - | Australia | - | - | - | - | - |
| 43 | Adam Zimarino | 28/08/2001 | 182cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 9/0 | - |
| 49 | Ivan Ozzi | 28/01/2004 | 188cm | - | Australia | - | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| - | Cyrus Dehmie | 25/05/2002 | - | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | 2/0 | - |
| - | Jez Lofthouse | 16/10/1999 | - | - | New Zealand | 0Triệu | 30/06/2022 | 8/2 | 9/0 | - |
| - | Rylan Brownlie | 18/02/2007 | - | - | Australia | - | - | - | 8/1 | 1 |
| - | Nathan Amanatidis | 23/01/2006 | 181cm | - | Australia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 7/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Walid Shour | 10/06/1996 | 183cm | - | Lebanon | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 10/0 | 5/0 | - |
| 10 | Florin Berenguer | 01/04/1989 | 182cm | 70kg | France | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 21/4 | 9/0 | 6 |
| 18 | Matti Steinmann | 08/01/1995 | 189cm | 78kg | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 23 | Keegan Jelacic | 31/07/2002 | 180cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 19/2 | 4/0 | 3 |
| 30 | Quinn Macnicol | 10/01/2008 | 175cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 16/0 | 1 |
| 47 | James Durrington | 26/03/2006 | 173cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Marcel Canadi | 27/10/1997 | 184cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Corey Browne | 07/01/1994 | 174cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 8/0 | 3/0 | 2 |
| 14 | Pearson Kasawaya | 14/10/2006 | 181cm | - | - | 30/06/2026 | - | 2/0 | - | |
| 19 | Jack Hingert | 26/09/1990 | 170cm | 71kg | Sri Lanka | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 27/1 | 14/0 | - |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | 03/10/1997 | 178cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 21/0 | 7/0 | 2 |
| 35 | Louis Zabala | 25/01/2001 | 175cm | - | Australia | 0.2Triệu | - | 16/0 | 16/0 | 1 |
| - | Harry Van der Saag | 29/10/1999 | 183cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | 3/0 | - |
| - | Matthew Dench | 08/12/2003 | 175cm | - | Australia | - | 30/06/2026 | 4/1 | 6/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | 02/10/1990 | 189cm | 84kg | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 23/0 | 1/0 | 1 |
| 11 | Macklin Freke | 06/01/1999 | 193cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 24/0 | 7/0 | - |
| 29 | Matt Acton | 03/06/1992 | 184cm | 85kg | Australia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 9/0 | 1/0 | - |
| 40 | George Plusnin | 27/12/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 60 | Oscar Page | 01/01/2007 | - | - | Australia | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.