|
|||
| Thành phố: | Bolzano (Bozen) | Sân nhà: | Stadio Marco Druso |
| Sức chứa: | 2798 | Thời gian thành lập: | 1974 |
| Huấn luyện viên: | Davide Possanzini | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Cadornastra?e 9/b 39100 Bolzano (Brixen) | ||
|
|||
| Thành phố: | Bolzano (Bozen) | Sân nhà: | Stadio Marco Druso |
| Sức chứa: | 2798 | Thời gian thành lập: | 1974 |
| Huấn luyện viên: | Davide Possanzini | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Cadornastra?e 9/b 39100 Bolzano (Brixen) | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Pier Paolo Bisoli | 20/11/1966 | 182cm | 80kg | Italy | 30/06/2025 |
| Fabrizio Castori | 11/07/1954 | - | - | Italy | 30/06/2025 |
| Marco Zaffaroni | 20/01/1969 | - | - | Italy | 30/06/2023 |
| Federico Valente | 20/07/1975 | - | - | Italy | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Matteo Rover | 20/02/1999 | 185cm | - | Italy | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 9 | Gabriele Gori | 13/02/1999 | 187cm | - | Italy | 0.6Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 11 | Jonathan Italen | 11/08/2001 | - | - | Cameroon | - | - | - | - | - |
| 33 | Silvio Merkaj | 04/12/1997 | 188cm | 82kg | Albania | 0.9Triệu | 30/06/2029 | 1/1 | - | - |
| 63 | Edoardo Vergani | 06/02/2001 | 186cm | - | Italy | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 90 | Raphael Odogwu | 28/01/1991 | 188cm | - | Italy | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Manuel Fischnaller | 20/07/1991 | 177cm | 66kg | Italy | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Michele Marconi | 13/05/1989 | 186cm | 76kg | Italy | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Mirko Carretta | 23/11/1990 | 178cm | - | Italy | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Valerio Crespi | 04/08/2004 | 185cm | - | Italy | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tommaso Arrigoni | 26/02/1994 | 171cm | 68kg | Italy | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 6 | Jacopo Martini | 28/12/2004 | 186cm | 71kg | Italy | 1.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 7 | Nicholas Siega | 25/02/1991 | 178cm | - | Italy | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 8 | Alessandro Mallamo | 22/03/1999 | 174cm | - | Italy | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Karim Zedadka | 09/06/2000 | 184cm | - | Algeria | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 18 | Niklas Pyyhtia | 25/09/2003 | 188cm | - | Finland | 1.7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 20 | Luca Belardinelli | 14/03/2001 | 190cm | 75kg | Italy | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Andrea Cisco | 08/10/1998 | 186cm | - | Italy | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 27 | Jasmin Kurtic | 10/01/1989 | 186cm | 88kg | Slovenia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 89 | Domen Crnigoj | 18/11/1995 | 188cm | 67kg | Slovenia | 1.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 99 | Simone Verdi | 12/07/1992 | 174cm | 72kg | Italy | 0.9Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 99 | Mateusz Praszelik | 26/09/2000 | 184cm | - | Poland | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Andrea Schiavone | 25/02/1993 | 176cm | 79kg | Italy | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Marco Moscati | 01/11/1992 | 180cm | 73kg | Italy | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hamza El Kaouakibi | 22/05/1998 | 185cm | - | Morocco | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 3 | Antonio Barreca | 18/03/1995 | 180cm | 70kg | Italy | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 6 | Luca Ghiringhelli | 23/01/1992 | 180cm | 78kg | Italy | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 14 | Federico Davi | 02/04/2002 | - | - | Italy | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 26 | Filippo De Col | 28/10/1993 | 183cm | - | Italy | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giacomo Poluzzi | 25/02/1988 | 186cm | - | Italy | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 16 | Eugenio Lamanna | 07/08/1989 | 187cm | - | Italy | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 31 | Marius Adamonis | 13/05/1997 | 191cm | - | Lithuania | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Alessio Cragno | 28/06/1994 | 184cm | - | Italy | 0.7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Daniel Theiner | 25/02/2004 | - | - | Italy | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Simon Harrasser | 02/12/2005 | 188cm | - | Italy | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.