|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Agustin Moreira | 28/05/2001 | 174cm | 70kg | Uruguay | 1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 8 | Facundo De Leon | 01/05/2004 | 177cm | - | Uruguay | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Nicolas Gonzalez | 23/06/1997 | 183cm | - | Uruguay | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 9 | Gary Silva | 09/01/2004 | 181cm | - | Uruguay | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 11 | Pablo Nicolas Lopez De Leon | 08/10/1996 | 169cm | - | Uruguay | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 14 | Alexander Mauricio Rosso Genova | 27/02/1993 | 175cm | 71kg | Uruguay | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Nahuel Lopez | 24/01/2007 | 170cm | - | Uruguay | - | 31/12/2027 | - | - | - |
| 17 | Facundo Sosa | 09/10/1995 | 190cm | - | Uruguay | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Juan Rivero | 27/06/1999 | 177cm | - | Uruguay | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 25 | Jonathan David Dos Santos Dure | 18/04/1992 | 178cm | 81kg | Uruguay | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 29 | Nicolas Fernandez | 06/02/2003 | 170cm | - | Uruguay | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 30 | Keiner Perez | 08/05/1992 | 178cm | - | - | 31/12/2025 | - | - | - | |
| 31 | Thomas Giraldez | 11/09/2008 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Santiago Gaspari | 18/07/1994 | 184cm | - | Uruguay | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Rafael Melo | 19/03/2000 | - | - | Uruguay | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Maximiliano Viera | 11/11/1991 | 178cm | - | Uruguay | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Vicente Mosquilo | 04/07/2001 | - | - | Uruguay | - | - | - | - | - |
| - | Bruno Joaquin Hernandez Alvarez | 14/09/2004 | - | - | Uruguay | - | - | - | - | - |
| - | Matteo Copelotti | 16/02/2004 | 190cm | - | Uruguay | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Luis Fernando Caicedo | 10/04/2000 | 186cm | - | Colombia | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Federico Ruiz | 06/01/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Adrian Colombino | 12/10/1993 | 177cm | - | Uruguay | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 8 | Agustin Pinheiro | 15/03/2002 | 182cm | - | Uruguay | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 10 | Ignacio Nicolas Lemmo Gervasio | 13/01/1990 | 171cm | - | Uruguay | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 11 | Mario García | 08/09/1999 | 174cm | - | Uruguay | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 18 | Gonzalo Silva | 12/07/1999 | 177cm | - | Argentina | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 22 | Enzo Fernández | 19/06/1997 | 170cm | - | Uruguay | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 25 | Alejandro Garcia | 02/11/2000 | 170cm | - | Uruguay | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Diego Guastavino | 26/07/1984 | 170cm | 66kg | Uruguay | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Jorge Marcelo Rodriguez Nunez | 13/01/1985 | 171cm | 70kg | Uruguay | 0.1Triệu | 31/12/2017 | - | - | - |
| - | Ignacio Cancela | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Facundo Silvera Paz | 20/01/1997 | 173cm | - | Uruguay | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 13 | Hernan Carroso | 06/01/2006 | 186cm | - | Uruguay | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 16 | Gianfranco Franco Trasante Medina | 14/09/1999 | 177cm | 79kg | Uruguay | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 28 | Danilo Asconeguy | 04/09/1986 | 177cm | - | Uruguay | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Joel Poiso | 26/06/2004 | 177cm | - | Uruguay | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicolas Gentilio | 13/04/1987 | 181cm | - | Uruguay | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 12 | Lautaro Fernandez | 31/03/2006 | - | - | Uruguay | - | - | - | - | - |
| 33 | Nahuel Suarez | 02/06/2000 | 183cm | - | Uruguay | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 35 | Facundo Mendez | 23/07/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Federico Mesner | 19/03/1996 | 186cm | - | Uruguay | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Bruno Nahuel Suarez Pereyra | 02/06/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Aranda Gonzalez Franco | 02/05/2001 | - | - | Uruguay | - | - | - | - | - |
| - | Rafael Sanchez | 01/02/1998 | - | - | Venezuela | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.