|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | OSiR Stadium | |
| Sức chứa: | 16800 | Thời gian thành lập: | 15/07/1945 |
| Huấn luyện viên: | Adrian Stawski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | OSiR Stadium | |
| Sức chứa: | 16800 | Thời gian thành lập: | 15/07/1945 |
| Huấn luyện viên: | Adrian Stawski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Adrian Stawski | 26/12/1978 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patryk Zych | 22/11/1998 | 181cm | - | Poland | - | - | - | - | - |
| 20 | Szymon Lewicki | 05/04/1988 | 193cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 45 | Brian Galach | 16/05/2001 | 174cm | - | Poland | - | 30/06/2021 | - | - | - |
| 55 | Jakub Brdak | 06/03/2004 | 182cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Patryk Mikita | 28/12/1993 | 185cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 99 | Bartosz Florek | 06/08/2004 | 172cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Jakub Mysiorski | 24/12/2002 | 185cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Jakub Karpinski | 18/05/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Natsu Kanesaka | 11/06/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Pawel Wisniewski | 10/10/1999 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wojciech Reiman | 05/08/1988 | 185cm | - | Poland | - | - | - | - | - |
| 8 | Maciej Spychala | 28/01/1998 | 181cm | 73kg | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Karol Zwir | 12/06/1995 | 180cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Jakub Teclaw | 03/07/1999 | 190cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 37 | Hubert Szramka | 13/02/2001 | 185cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 70 | Merveille Fundambu | 13/11/1999 | 180cm | - | 0.1Triệu | - | - | - | - | |
| 88 | Wojcik Filip | 25/05/2001 | 174cm | - | Poland | - | - | - | - | - |
| - | Jakub Banul | 18/03/2004 | 177cm | - | Poland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonatan Straus | 30/06/1994 | 187cm | 71kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 29 | Damian Ciechanowski | 03/04/1996 | 177cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dawid Smug | 14/01/1994 | 194cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 92 | Jakub Kanclerz | 14/02/2002 | 187cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.