|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Juan Jose Machado Siqueiros | 22/02/1999 | - | - | Mexico | - | - | - | - | - |
| 10 | Alfonso Aristides Tamay Sanchez | 13/05/1993 | 167cm | 66kg | Mexico | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Miguel Vallejo | 03/09/1990 | 166cm | - | Mexico | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Alonso Valadez | 23/03/1998 | 175cm | - | Mexico | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Daniel Alvarez Lopez | 22/07/1994 | 177cm | 60kg | Mexico | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Luis Guadalupe Lorona Aguilar | 21/06/1993 | 182cm | - | Mexico | - | - | - | - | - |
| 23 | Diego Medina | 22/10/1999 | 179cm | - | Mexico | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Ulises Israel Cardona | 13/11/1998 | 177cm | - | Mexico | 0.4Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 28 | Adolfo Hernandez | 28/09/1997 | 183cm | - | Mexico | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Gamaliel Alejandro Sanchez Novelo | 24/04/2001 | - | - | Mexico | - | - | - | - | - |
| 35 | Brandon Rodriguez Vazquez | 14/05/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 46 | Sebastian Martinez Vidrio | 06/01/2001 | 170cm | 76kg | Mexico | 0.5Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Humberto Guzman | 09/04/1994 | 186cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Angel Tecpanecatl | 22/06/1997 | 170cm | 70kg | Mexico | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Luis Enrique Robles Ramirez | 22/09/1986 | 171cm | 69kg | Mexico | 0.2Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| 22 | Brayan Villalobos | 11/06/1997 | 179cm | - | Mexico | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Luis Marquez | 10/02/1995 | 173cm | - | Mexico | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Javi Medina | 28/02/1997 | 177cm | - | Mexico | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Leopoldo Cortes | 07/03/1999 | 164cm | - | Mexico | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ricardo Diaz | 30/08/1995 | 178cm | - | Mexico | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Williams Bravo | 24/01/2000 | - | - | Mexico | - | - | - | - | - |
| 29 | Axel Quiroz | 23/07/2003 | - | - | Mexico | - | - | - | - | - |
| 30 | Edder Martinez | 23/05/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 30 | Juan Camarena | 27/03/1999 | 170cm | - | Mexico | 0.2Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.