|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Marlon Vargas | 12/01/2001 | - | - | El Salvador | - | - | - | - | - |
| 9 | Luiz Fernando Nascimento | 23/06/1997 | 191cm | - | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Kevaughn Frater | 14/12/1994 | 180cm | - | Jamaica | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 10 | McKinze Gaines | 02/03/1998 | 181cm | - | USA | 0.8Triệu | 30/11/2025 | - | - | - |
| 11 | Akale Mukwelle | 18/01/1997 | - | - | USA | - | - | - | - | - |
| 14 | Ilija Ilic | 26/04/1991 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 23 | Thomas Amang | 09/02/1998 | 174cm | - | Cameroon | 0.3Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| 25 | Daniel Bruce | 13/05/1996 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| 49 | Devon Sandoval | 16/06/1991 | 186cm | 84kg | USA | - | 31/12/2016 | - | - | - |
| 54 | Derek Lozano-Villa | 06/06/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 72 | Alex Waggoner | - | 183cm | - | USA | - | - | - | - | - |
| - | David Estrada | 04/02/1988 | 174cm | 72kg | USA | - | - | - | - | - |
| - | Amando Miguel Moreno | 01/01/1900 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Jerome Kiesewetter | 09/02/1993 | 183cm | - | USA | 0.2Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Jose Ariel Sosa | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Ousman Jabang | 29/03/2001 | 188cm | - | USA | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Michael Azira | 22/08/1987 | 178cm | 73kg | Uganda | 0.4Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Zach Prince | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alexander Tambakis | 08/12/1992 | - | - | Greece | - | - | - | - | - |
| 13 | Kristopher Shakes | 27/04/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 18 | Philipp Beigl | 27/09/1992 | 187cm | 80kg | - | - | - | - | - | |
| 33 | Ford Parker | 16/08/1996 | 188cm | - | USA | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.