|
|||
| Thành phố: | Liverpool | Sân nhà: | Hill Dickinson Stadium |
| Sức chứa: | 40260 | Thời gian thành lập: | 1878 |
| Huấn luyện viên: | David Moyes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Goodison Park, GB- LIVERPOOL L4 4EL | ||
|
|||
| Thành phố: | Liverpool | Sân nhà: | Hill Dickinson Stadium |
| Sức chứa: | 40260 | Thời gian thành lập: | 1878 |
| Huấn luyện viên: | David Moyes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Goodison Park, GB- LIVERPOOL L4 4EL | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sean Dyche | 28/06/1971 | 183cm | 84kg | England | - |
| Leighton Baines | 11/12/1984 | 170cm | 74kg | England | 30/06/2020 |
| David Moyes | 25/04/1963 | - | - | Scotland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | 16/03/1997 | 189cm | 80kg | England | 22Triệu | 30/06/2028 | 38/6 | 16/4 | 2 |
| 10 | Iliman Ndiaye | 06/03/2000 | 180cm | 70kg | Senegal | 55Triệu | 30/06/2031 | 53/15 | 4/0 | 3 |
| 11 | Jack Harrison | 20/11/1996 | 175cm | 70kg | England | 6.5Triệu | 30/06/2030 | 39/2 | 13/0 | 2 |
| 14 | Beto Betuncal | 31/01/1998 | 194cm | 88kg | Guinea Bissau | 18Triệu | 30/06/2030 | 35/12 | 46/5 | 1 |
| 17 | Youssef Chermiti | 24/05/2004 | 192cm | - | Portugal | 9Triệu | 30/06/2027 | - | 14/0 | - |
| 19 | Tyrique George | 04/02/2006 | 181cm | - | England | 10Triệu | 30/06/2027 | 4/1 | 8/0 | - |
| 22 | Armando Broja | 10/09/2001 | 191cm | 83kg | Albania | 5Triệu | 30/06/2030 | 3/0 | 6/0 | - |
| 29 | Jesper Lindstrom | 29/02/2000 | 182cm | 63kg | Denmark | 4Triệu | 30/06/2028 | 10/0 | 8/0 | - |
| 33 | Tyler Dibling | 17/02/2006 | 178cm | - | England | 25Triệu | 30/06/2027 | 5/0 | 10/0 | - |
| 67 | Martin Sherif | 10/06/2006 | - | - | Netherlands | - | - | - | - | - |
| 75 | Roman Dixon | 26/12/2004 | - | - | England | - | - | 1/0 | - | - |
| 83 | Isaac Heath | 28/10/2004 | 173cm | 60kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Dwight Mcneil | 22/11/1999 | 183cm | - | England | 25Triệu | 30/06/2027 | 58/6 | 26/0 | 15 |
| 8 | Orel Mangala | 18/03/1998 | 178cm | - | Belgium | 20Triệu | 30/06/2025 | 11/1 | 4/0 | - |
| 8 | Kiernan Dewsbury-Hall | 06/09/1998 | 176cm | 80kg | England | 32Triệu | 30/06/2030 | 29/7 | 1/0 | 3 |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | 01/01/1993 | 183cm | 69kg | Mali | 8Triệu | 30/06/2025 | 54/12 | 10/0 | 5 |
| 24 | Carlos Alcaraz | 30/11/2002 | 183cm | - | Argentina | 15Triệu | 30/06/2024 | 10/1 | 21/0 | 4 |
| 25 | Jean-Philippe Gbamin | 25/09/1995 | 186cm | 83kg | Ivory Coast | 2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 26 | Thomas Davies | 30/06/1998 | 180cm | - | England | 4.5Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 8/0 | - |
| 30 | Hayden Hackney | 26/06/2002 | 178cm | - | England | 12Triệu | 30/06/2027 | - | 3/0 | 1 |
| 37 | James Garner | 13/03/2001 | 182cm | - | England | 20Triệu | 30/06/2026 | 75/5 | 10/0 | 8 |
| 42 | Tim Iroegbunam | 30/06/2003 | 183cm | 70kg | England | 18Triệu | 30/06/2031 | 19/0 | 23/0 | 3 |
| - | Idrissa Gana Gueye | 26/09/1989 | 174cm | 66kg | Senegal | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 77/3 | 10/1 | 5 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jonjoe Kenny | 15/03/1997 | 176cm | - | England | 2.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 18 | Ashley Young | 09/07/1985 | 175cm | 65kg | England | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 33/1 | 12/0 | 2 |
| 23 | Seamus Coleman | 11/10/1988 | 177cm | 67kg | Ireland | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 17/0 | 15/0 | - |
| 59 | Ishe Samuels-Smith | 05/06/2006 | 186cm | 76kg | England | 0.7Triệu | 30/06/2031 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jordan Pickford | 07/03/1994 | 185cm | 77kg | England | 18Triệu | 30/06/2027 | 103/0 | 9/0 | - |
| 12 | Joao Virginia | 10/10/1999 | 192cm | 84kg | Portugal | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | - | - |
| 31 | Asmir Begovic | 20/06/1987 | 199cm | 101kg | Bosnia and Herzegovina | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 31 | Tom King | 09/03/1995 | 194cm | 62kg | Wales | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| - | Goodness Gospel-Eze | 06/05/2008 | - | - | England | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.