|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Abdel Hamid Bassiouni | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Abdel Hamid Bassiouni | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Amr Gamal Sayed Ahmed | 03/08/1991 | 181cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 10 | Fawzi El Henawy | 29/09/1998 | 170cm | - | Egypt | 0.4Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 11 | Mohamed Mostafa | 09/03/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 19 | Ahmed El Sheikh | 12/06/1990 | - | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 21 | Mohab Yasser | 18/03/1997 | 168cm | - | Egypt | 0Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 72 | Ziad Tarek | 06/09/2000 | 175cm | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Mohamed Hamdi | 13/12/1991 | 183cm | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Mohamed Farouk | 14/09/1989 | 177cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Abdellahi Oubeid | 31/12/2000 | 167cm | - | Mauritania | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Ikechukwu Nwani | 17/10/1998 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Mohamed Bayoumi | 07/04/2000 | 179cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 17 | Ahmed Daouda | 25/06/1989 | 179cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Mohamed Ashraf Roqa | 20/05/1993 | 175cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mahmoud El Badry | 24/03/1999 | 185cm | - | Egypt | - | 30/06/2028 | - | - | - |
| 7 | Mohamed Gaber | 05/04/1990 | - | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Amr Shaaban | 10/10/1993 | 185cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 16 | Ajman Rajab | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 18 | Mahmoud El Zanfaly | 28/04/1992 | 190cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 49 | Adham Seha | - | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.