|
|||
| Thành phố: | Derry City | Sân nhà: | Brandywell Stadium |
| Sức chứa: | 9000 | Thời gian thành lập: | 1984 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | The Brandywell Stadium Lone Moor Road GB - DERRY BT48 | ||
|
|||
| Thành phố: | Derry City | Sân nhà: | Brandywell Stadium |
| Sức chứa: | 9000 | Thời gian thành lập: | 1984 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | The Brandywell Stadium Lone Moor Road GB - DERRY BT48 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ruaidhri Higgins | 23/10/1984 | 177cm | 76kg | Ireland | 31/12/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jamie McGonigle | 05/03/1996 | 183cm | - | Northern Ireland | 0.2Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| 10 | Sean Patton | 25/07/2006 | 178cm | 64kg | Ireland | - | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 17 | Josh Thomas | 24/09/2002 | 173cm | - | Wales | - | 30/06/2018 | 6/1 | 7/0 | - |
| 24 | Henry Rylah | 18/11/2005 | - | - | England | - | - | 1/1 | 6/1 | 1 |
| 29 | Kavanagh Cian | 03/01/2003 | 176cm | 69kg | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
| 33 | Michael Harris | 11/12/2002 | 182cm | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| - | Dipo Akinyemi | 10/06/1997 | 183cm | 83kg | England | - | 31/05/2024 | 6/1 | 7/1 | - |
| - | Cian Kavanagh | 03/01/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Colm Whelan | 29/06/2000 | 180cm | 60kg | Ireland | 0.2Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ciaron Harkin | 15/01/1996 | 180cm | 75kg | Northern Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2023 | - | - | - |
| 10 | Patrick McEleney | 26/09/1992 | 182cm | - | Ireland | 0.2Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 14 | Ben Doherty | 24/03/1997 | 175cm | - | Northern Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2025 | 6/0 | 2/0 | 2 |
| 20 | Brandon Kavanagh | 21/09/2000 | 172cm | 68kg | Ireland | 0.2Triệu | 30/11/2027 | - | - | - |
| 21 | Matt Ward | 16/08/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 22 | Jordan McEneff | 08/01/2001 | 183cm | - | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 38 | Orrin McLaughlin | 28/05/2003 | - | - | Northern Ireland | - | - | - | - | - |
| - | Robbie Benson | 07/05/1992 | 175cm | 75kg | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2023 | 4/0 | 2/0 | 2 |
| - | Sadou Diallo | 10/06/1999 | 188cm | 72kg | England | 0.2Triệu | - | 4/0 | 1/1 | - |
| - | Tiernan McGinty | 23/01/2006 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Barry Cotter | 04/12/1998 | 184cm | 68kg | Ireland | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 11/0 | 1/0 | - |
| 2 | Ronan Boyce | 12/05/2001 | 180cm | 74kg | Ireland | 0.2Triệu | 30/11/2027 | 6/0 | - | - |
| - | Jack Parke | 10/05/2001 | 181cm | - | Northern Ireland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eddie Beach | 09/10/2003 | 196cm | 72kg | Wales | 0.2Triệu | - | 12/0 | - | - |
| - | Arlo Doherty | 08/09/2003 | 190cm | 70kg | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.