|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Azadi Stadium | |
| Sức chứa: | 100000 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Azadi Stadium | |
| Sức chứa: | 100000 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Javad Nekounam | 07/09/1980 | 186cm | 78kg | Iran | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mehrdad Mohammadi | 29/09/1993 | 178cm | - | Iran | 1.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 9 | Sajjad Shahbazzadeh | 23/01/1990 | 185cm | - | Iran | 0.5Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 11 | Joel Kojo | 21/08/1998 | 174cm | - | Kyrgyzstan | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 15 | Abolfazl Zamani | 01/03/2006 | - | - | Iran | - | - | - | - | - |
| 19 | Peyman Babaei | 14/02/1994 | 183cm | - | Iran | 0.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 20 | Alireza Koushki | 15/02/2000 | 173cm | - | Iran | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 23 | Arman Ramezani | 22/06/1992 | 188cm | - | Iran | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 28 | Mojtaba Hasheminasab | 20/10/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 72 | Amir Arsalan Motahari | 10/03/1993 | - | - | Iran | - | - | - | - | - |
| 80 | Mohammadhossein Eslami | 13/04/2001 | 175cm | - | Iran | 0.6Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | 1 |
| 90 | Amirmohammad Mardi | 28/10/2006 | - | - | Iran | - | 30/06/2029 | - | - | - |
| 91 | Masoud Juma | 03/02/1996 | 186cm | - | Kenya | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 93 | Hesam Eskandari | 01/05/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Arash Borhani | 14/09/1983 | 175cm | 72kg | Iran | - | - | - | - | - |
| - | Duckens Nazon | 07/04/1994 | 181cm | - | Haiti | 1.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Morteza Aghakhan | 05/04/1993 | 176cm | - | Iran | 0.5Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Mehdi Ghayedi | 05/12/1998 | - | - | Iran | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Roozbeh Cheshmi | 24/07/1993 | 194cm | 80kg | Iran | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
| 8 | Muntadher Mohammed | 05/06/2001 | 167cm | - | Iraq | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 14 | Mohammad Zobeir Niknafs | 12/04/1993 | 182cm | - | Iran | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 16 | Abbas Sharafi | 29/01/2003 | - | - | Iran | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 22 | Didier Ibrahim Ndong | 17/06/1994 | 179cm | - | Gabon | 1.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 66 | Zargham Saadavi | 31/03/2006 | 187cm | - | Iran | - | 30/06/2028 | - | - | - |
| 88 | Arash Rezavand | 05/10/1993 | 179cm | - | Iran | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Mehdi Bahraminejad | 05/06/2006 | - | - | Iran | - | 30/06/2029 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Saleh Hardani | 26/12/1998 | 176cm | - | Iran | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | - | - |
| 10 | Ramin Rezaian Semeskandi | 21/03/1990 | 185cm | 75kg | Iran | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 23 | Dariush Shojaeian | - | - | - | Iran | - | - | - | - | - |
| 33 | Abolfazl Jalali | 26/06/1998 | 177cm | 72kg | Iran | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 99 | Alireza Khodabakhshi | 30/01/2002 | 175cm | - | Iran | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Vouria Ghafouri | 20/09/1987 | 178cm | - | Iran | 0.7Triệu | 30/06/2016 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | 13/05/1987 | 190cm | 90kg | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 1 | Seyed Hossein Hosseini | 30/06/1992 | 187cm | 75kg | Iran | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 12 | Mohammadreza Khaledabadi | 30/04/2001 | 186cm | - | Iran | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 50 | Amirhossein Nikpour | 04/04/2002 | 188cm | - | Iran | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Habib Far Abbasi | 04/09/1997 | 189cm | 89kg | Iran | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.