|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Kim Pan-gon | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Kim Pan-gon | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mohd Jamil | 15/04/1980 | - | - | Malaysia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Faisal Halim | 07/01/1998 | 158cm | - | Malaysia | 0.3Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 11 | Alvin Fortes | 25/05/1994 | 176cm | 68kg | Cape Verde | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Danial Asri | 01/04/2000 | 175cm | - | Malaysia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Rauf Salifu | 23/04/2002 | 176cm | - | Ghana | - | - | - | - | - |
| 30 | Muhammad Raimi Shamsul | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 31 | Harry Danish | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 77 | Aliff Haiqal | 11/07/2000 | - | - | Malaysia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 90 | Ali Olwan | 26/03/2000 | 182cm | 78kg | Jordan | 0.5Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 99 | Reziq Bani Hani | 28/01/2002 | 179cm | - | Jordan | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nooa Laine | 22/11/2002 | 177cm | - | Malaysia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Noor Al Rawabdeh | 24/02/1997 | 182cm | 71kg | Jordan | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 9 | Boumous Hugo | 24/07/1995 | 172cm | 72kg | Morocco | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 16 | Yohandry Orozco | 19/03/1991 | 168cm | 62kg | Venezuela | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Alex Agyarkwa | 18/07/2000 | 172cm | - | 0.2Triệu | - | - | - | - | |
| 43 | Syahir Bashah | 16/09/2001 | - | - | Malaysia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 71 | Haiqal Haqeemi | 04/11/2003 | - | - | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ruventhiran Vengadesan | 24/08/2001 | 175cm | - | 0.2Triệu | - | - | - | - | |
| 22 | Fazly Mazlan | 22/12/1993 | 174cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khairulazhan Khalid | 07/11/1989 | 182cm | - | Malaysia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Azim Al-Amin | 20/09/2000 | - | - | Malaysia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Samuel Somerville | 06/08/1994 | 176cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Kalamullah Al-Hafiz | 30/07/1995 | 178cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.