|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Rene Weiler | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Rene Weiler | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Troy Lesesne | 27/10/1983 | - | - | USA | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Randall Leal | 14/01/1997 | 169cm | - | Costa Rica | 3.5Triệu | - | 4/0 | 11/0 | 1 |
| 14 | Dominique Badji | 16/10/1992 | 183cm | - | USA | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 9/0 | 18/2 | - |
| 17 | Jacob Murrell | 29/03/2004 | 188cm | - | USA | 0.3Triệu | 31/12/2026 | 11/0 | 36/1 | 3 |
| 18 | Derek Dodson | 03/11/1998 | 183cm | - | USA | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 5/0 | 8/0 | 1 |
| 19 | Hakim Karamoko | 01/11/2005 | - | - | USA | - | 31/12/2027 | - | 1/0 | - |
| 20 | Christian Benteke | 03/12/1990 | 190cm | 83kg | Belgium | 1.5Triệu | 30/06/2027 | 52/37 | 7/0 | 8 |
| 27 | Kristian Fletcher | 06/08/2005 | 183cm | 76kg | USA | 0.6Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | 12/0 | - |
| 99 | Fidel Barajas | 05/04/2006 | 175cm | - | Mexico | 3Triệu | 30/06/2025 | - | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matti Peltola | 03/07/2002 | 185cm | 70kg | Finland | 1.5Triệu | 31/12/2027 | 47/2 | 15/0 | 1 |
| 5 | Boris Enow Takang | 30/03/2000 | 180cm | - | Cameroon | 1.8Triệu | 31/12/2027 | 17/1 | 16/0 | - |
| 10 | Gabriel Pirani | 12/04/2002 | 170cm | 71kg | Brazil | 1.5Triệu | 31/12/2026 | 43/7 | 24/7 | 3 |
| 18 | Jeremy Garay | 01/04/2003 | 175cm | - | El Salvador | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | 1/0 | - |
| 25 | Jackson Hopkins | 01/07/2004 | 188cm | 74kg | USA | 1.8Triệu | 30/06/2029 | 29/3 | 18/0 | - |
| - | Ethan Dobbelaere | 14/11/2002 | 175cm | 63kg | USA | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | William Conner Antley | 22/03/1995 | 185cm | 79kg | USA | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 21/1 | 6/0 | 2 |
| 22 | Aaron Herrera | 06/06/1997 | 180cm | - | Guatemala | 2Triệu | 31/12/2025 | 43/1 | 6/0 | 5 |
| 28 | David Schnegg | 29/09/1998 | 185cm | 75kg | Austria | 1.5Triệu | 31/12/2026 | 29/1 | 2/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jun-hong Kim | 03/06/2003 | 190cm | - | South Korea | 0.4Triệu | - | 5/0 | - | - |
| 13 | Luis Barraza | 08/11/1996 | 188cm | 88kg | USA | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 24/0 | - | 1 |
| 24 | Jordan Farr | 05/10/1994 | 185cm | 83kg | USA | - | - | 2/0 | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.