|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ahmed Khattab | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ahmed Khattab | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ahmed Khattab | 29/06/1983 | - | - | Egypt | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Amr Nasser | 08/03/1999 | 183cm | - | Egypt | 0.3Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 9 | Saif Thierry | 01/01/1994 | - | - | Sudan | - | - | - | - | - |
| 11 | Walid Mostafa | 22/12/1999 | 175cm | - | Egypt | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Mohamed Ezz | 18/03/2003 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Khalil Hagy | 26/04/1998 | 173cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 31 | Ahmed Sherif | 08/02/2003 | 184cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 32 | Omar Reda | 24/04/2003 | 179cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 70 | Salah Basha | 05/03/2003 | 177cm | - | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - | |
| 77 | Zouheir El Moutaraji | 01/04/1996 | - | - | Morocco | - | - | - | - | - |
| - | Mohamed Osama | 01/07/1995 | 187cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Zouhair El Moutaraji | 01/04/1996 | 182cm | - | Morocco | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Seif Eldin Rafik | 01/01/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ahmed Fouad | 01/01/1999 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 13 | Yassin El Mallah | 01/01/2004 | - | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 14 | Mohamed Fakhri | 04/03/1999 | 185cm | - | Egypt | 0.3Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 19 | Mahmoud Emad | 01/06/1998 | 180cm | - | Egypt | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 22 | Mahmoud Farhat | 24/04/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 24 | Ahmed El Bahrawy | 17/08/1995 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Enoque | 01/07/2002 | 175cm | - | - | - | - | - | - | |
| 30 | Seif Al Agouz | 03/11/2001 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Abdelrahman Al Ashry | 20/09/2001 | - | - | Egypt | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Gaber Kamel | 25/08/1996 | - | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 17 | Jefferson Anilson Silva Encada | 17/04/1998 | 188cm | - | Guinea Bissau | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 20 | Ahmed Gamal | 03/01/1994 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 21 | Azmi Ghouma | 27/02/1998 | - | - | Tunisia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fares El Sayed | 15/10/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 16 | Mohamed Gamil Mohamed Nadeem | 20/07/2001 | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| 25 | Mohamed Shika | 09/02/1993 | - | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 34 | Abdelrahman Nafad | 01/04/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Mohamed Nadim | 20/07/2001 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.