|
|||
| Thành phố: | Bialystok | Sân nhà: | Stadion w Białymstoku |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 1927 |
| Huấn luyện viên: | Adrian Siemieniec | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Jurowiecka 21, 15-101 Bia?ystok (klub); S?oneczna 1 | ||
|
|||
| Thành phố: | Bialystok | Sân nhà: | Stadion w Białymstoku |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 1927 |
| Huấn luyện viên: | Adrian Siemieniec | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Jurowiecka 21, 15-101 Bia?ystok (klub); S?oneczna 1 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Maciej Stolarczyk | 15/01/1972 | - | - | Portugal | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Mohamed Lamine Diaby | 19/01/2001 | 188cm | - | France | 0.6Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 9 | Bartosz Bida | 21/02/2001 | 175cm | - | Poland | 0.5Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 9 | Dimitris Rallis | 26/03/2005 | 189cm | 74kg | Greece | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | 4/0 | - |
| 10 | Matias Nahuel Leiva | 22/11/1996 | 172cm | 66kg | Spain | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 6/0 | 7/0 | 1 |
| 10 | Afimico Pululu | 23/03/1999 | 175cm | 82kg | Democratic Rep Congo | 4Triệu | 30/06/2029 | 16/11 | 2/0 | 3 |
| 18 | Louka Andreassen | 29/06/1997 | 182cm | 72kg | Denmark | 0.7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 18 | Filip Wolski | 09/04/2006 | 178cm | - | Poland | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| 20 | Miki Villar | 19/09/1996 | 173cm | - | Spain | 0.7Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 21 | Darko Churlinov | 11/07/2000 | 180cm | - | North Macedonia | 1.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 23 | Mikolaj Wasilewski | 19/03/2001 | 170cm | 62kg | Poland | - | - | - | - | - |
| 29 | Marcin Listkowski | 10/02/1998 | 178cm | 66kg | Poland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 38 | Damian Wojdakowski | 24/06/2005 | 181cm | - | Poland | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 51 | Alan Rybak | 01/12/2006 | 185cm | - | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 55 | Toki Hirosawa | 21/10/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 74 | Andrzej Trubeha | 22/11/1997 | 186cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 80 | Oskar Pietuszewski | 20/05/2008 | - | - | Poland | - | - | 2/0 | - | - |
| 99 | Kristoffer Normann Hansen | 12/08/1994 | 180cm | 66kg | Norway | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| - | Juan del Carmen Camara Mesa | 13/02/1994 | 184cm | - | Spain | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Konrad Wrzesinski | 10/09/1993 | 177cm | 65kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Eryk Matus | 13/04/2001 | 181cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jaroslaw Kubicki | 07/08/1995 | 180cm | - | Poland | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 22 | Oliwier Wojciechowski | 05/04/2005 | 172cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 25 | Aziel Jackson | 25/10/2001 | 175cm | 68kg | USA | 1.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 31 | Leon Maximilian Flach | 28/02/2001 | 183cm | 75kg | USA | 1.2Triệu | 30/06/2028 | 4/1 | 3/0 | - |
| 42 | Jakub Orpik | 26/10/2003 | 183cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Tomasz Kupisz | 02/01/1990 | 180cm | 76kg | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Kacper Tabis | 31/01/2000 | 175cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alejandro Pozo | 22/02/1999 | 172cm | 64kg | Spain | 1.5Triệu | - | 17/1 | 2/0 | 1 |
| 16 | Michal Sacek | 19/09/1996 | 180cm | - | Czech Republic | 1.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 44 | Joao Moutinho | 12/01/1998 | 183cm | - | Portugal | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Pawel Olszewski | 07/06/1999 | 178cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maksymilian Stryjek | 18/07/1996 | 188cm | - | Poland | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Milosz Piekutowski | 08/05/2006 | 189cm | - | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 33 | Bartlomiej Zynel | 09/04/1998 | 187cm | - | Poland | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| 50 | Slawomir Abramowicz | 09/06/2004 | 189cm | 80kg | Poland | 5Triệu | 30/06/2028 | 22/0 | 1/0 | - |
| 65 | Jakub Suchocki | 07/06/2006 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.