|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Hiroki Shibuya | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Hiroki Shibuya | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Shinji OTSUKA | 29/12/1975 | 179cm | 71kg | Japan | - |
| Yoshiyuki Shinoda | 18/06/1971 | - | - | Japan | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mikael Doka | 24/01/2000 | 170cm | - | Brazil | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 19 | Junma Miyazaki | 10/04/2000 | 173cm | 66kg | Japan | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 39 | Hokuto Matsuyama | 19/11/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 49 | Neemias | 13/02/2000 | 186cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 77 | Matheus Leiria Dos Santos | 22/01/1995 | 179cm | - | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Kohei Matsumoto | 31/07/1994 | 186cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| - | Peter Utaka | 12/02/1984 | 178cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Getúlio | 10/06/1997 | 185cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Riku NAKAYAMA | 22/01/2001 | 174cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 10 | Yoshiki Torikai | 01/08/1998 | 165cm | - | Japan | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Yudai Tanaka | 14/12/1999 | 163cm | - | Japan | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Koya Hayashida | 14/07/1999 | 175cm | - | Japan | 0.4Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 17 | Takumi Tsuchiya | 25/10/2003 | 180cm | - | Japan | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Yoshifumi Kashiwa | 28/07/1987 | 168cm | 60kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 21 | Renato Augusto Santos Junior | 29/01/1992 | 185cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 48 | Valdemir de Oliveira Soares | 12/03/1997 | 178cm | - | Brazil | 0.4Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kohei Kawata | 13/10/1987 | 184cm | 73kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | 7/0 | - | - |
| 30 | Kei Ishikawa | 30/09/1992 | 185cm | 79kg | Japan | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Michael Woud | 16/01/1999 | 196cm | - | New Zealand | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 33 | Kodai Yamauchi | 05/11/1999 | 187cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| 97 | John Higashi | 02/05/2002 | 187cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | 1/0 | - | - |
| - | Kakeru Miyashita | 03/04/2006 | 179cm | - | Japan | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.