|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Akinobu Yokouchi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Akinobu Yokouchi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Susumu Watanabe | 10/10/1973 | 184cm | - | Japan | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yoshiki Fujimoto | 03/02/1994 | 178cm | - | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 23 | Shingo Omori | 09/02/2001 | 181cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2028 | - | - | - |
| 99 | Beka Mikeltadze | 26/11/1997 | 185cm | - | Georgia | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Reo Takae | 27/06/1998 | 171cm | - | Japan | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 8 | Yudai Konishi | 18/04/1998 | 170cm | - | Japan | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 14 | Koki Sakamoto | 19/01/1999 | 166cm | - | Japan | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Shuto Minami | 05/05/1993 | 177cm | 71kg | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 21 | Wataru Tanaka | 23/09/2000 | 169cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | 4/1 | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Taiju Yoshida | 21/04/2000 | 174cm | - | Japan | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 42 | Zain Issaka | 29/05/1997 | 174cm | - | Japan | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Heward-Belle | 11/03/1997 | 192cm | 80kg | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 4/0 | - | - |
| 31 | Riku Terakado | 23/11/2002 | 182cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| - | Masatoshi Kushibiki | 29/01/1993 | 186cm | 75kg | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.