|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Daisuke Kimori | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Daisuke Kimori | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Yoshimi Hamasaki | 16/05/1974 | - | - | Japan | - |
| Naoki Mori | 21/11/1977 | - | - | Japan | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Mizuki Ando | 19/07/1999 | 175cm | - | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 11 | Yuki Kusano | 21/07/1996 | 170cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 20 | Kaito Umeda | 15/05/1997 | 177cm | - | Japan | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Seiichiro Kubo | 22/06/2001 | 186cm | 71kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | 2/0 | - |
| 45 | Shimon Teranuma | 08/03/2001 | 188cm | - | Japan | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 49 | Yusei Uchida | 19/11/2004 | 180cm | 75kg | Japan | 0Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shunsuke Saito | 26/04/2005 | 174cm | - | Japan | 1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 10 | Ryosuke Maeda | 02/03/1998 | 173cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 13 | Ryusei Nose | 08/02/2000 | 168cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 14 | Fumiya Sugiura | 23/09/1999 | 174cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 15 | Yuto Nagao | 31/08/2001 | 178cm | - | Japan | 0.4Triệu | - | 1/0 | 3/0 | - |
| 16 | Koki Tsukagawa | 16/07/1994 | 184cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 17 | Kosei Ashibe | 05/04/2001 | 173cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 32 | Asuma Ikari | 27/07/2005 | 188cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2027 | - | - | - |
| 44 | Koya Okuda | 01/10/1994 | 181cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | - | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Takahiro Iida | 31/08/1994 | 180cm | - | Japan | 0.3Triệu | - | 9/0 | - | 1 |
| 18 | Yuhi Ono | 26/11/2005 | 178cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2027 | - | - | - |
| 19 | Koichi Murata | 06/09/1996 | 178cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 27 | Sora Okita | 05/09/2002 | 180cm | - | Japan | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Kenta Matsuyama | 17/11/1998 | 189cm | - | Japan | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Uwabright Hayakawa | 29/10/2006 | 190cm | - | Japan | - | 30/06/2028 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.