|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Kenta Kawai | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Kenta Kawai | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Michael Petrovic | 18/10/1957 | 172cm | 80kg | Austria | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordi Sanchez | 11/11/1994 | 190cm | - | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | 7/0 | - |
| 32 | Milan Tucic | 15/08/1996 | 186cm | - | Slovenia | 0.2Triệu | 31/05/2025 | - | 4/0 | - |
| 45 | Taika Nakashima | 08/06/2002 | 188cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | 3/0 | - |
| 70 | Francis Cann | 07/02/1998 | 162cm | - | Ghana | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 99 | Shido Izuma | 15/06/2005 | 175cm | - | Japan | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Douglas Felisbino de Oliveira | 16/01/1995 | 188cm | - | Brazil | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Tomoki Takamine | 29/12/1997 | 178cm | - | Japan | 1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 8 | Fukai Kazuki | 11/03/1995 | 180cm | 72kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | 5/0 | - |
| 30 | Hiromu Takama | 15/04/1999 | 174cm | - | Japan | 0.2Triệu | - | 3/0 | 3/0 | - |
| 33 | Tomoki Kondo | 21/03/2001 | 174cm | - | Japan | 0.7Triệu | - | 18/3 | 6/0 | 3 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jun Kodama | 08/09/1997 | 175cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | 5/0 | - |
| 21 | Kojiro Nakano | 05/03/1999 | 200cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 51 | Shun Takagi | 22/05/1989 | 181cm | 75kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | 5/0 | 2/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.