|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Moon-sik Choi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Moon-sik Choi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gil-sik Kim | 01/01/1900 | - | - | Korea Republic | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Gyu-Bin Lee | 30/05/2000 | 172cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Felipe Augusto Souza da Silva, Felipao | 18/02/1995 | 197cm | - | Brazil | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Kleyverton Luan | 31/12/1999 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 10 | Felipe Saraiva de Souza Silva | 09/03/1998 | 172cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Anderson Cardoso de Campos, Canhoto | 30/03/1997 | 179cm | 73kg | - | - | - | - | - | |
| 13 | Kim Jin Hyun | 28/09/1999 | 177cm | 74kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Shin Jae Hyuk | 04/06/2001 | 178cm | 67kg | - | - | - | - | - | |
| 17 | Seung-Wan Ryu | 27/04/2003 | 170cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Sung ho Jung | 06/07/2001 | 187cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Shim Jae Min | 07/10/1997 | 185cm | 75kg | 0.1Triệu | - | - | - | - | |
| 25 | Son Jae Hee | 15/01/2004 | 177cm | 63kg | South Korea | - | - | - | - | - |
| 26 | Lee Ji Sung | 05/05/1999 | 178cm | 69kg | - | - | - | - | - | |
| 26 | Park Jun Bae | 14/10/2000 | 172cm | 67kg | South Korea | - | - | - | - | - |
| 27 | Chae joon Park | 26/05/2003 | 170cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Soo-Il Kang | 15/07/1987 | 185cm | 70kg | South Korea | 0Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Kwon Woo Hyun | 01/05/2003 | 178cm | 69kg | South Korea | - | - | - | - | - |
| 30 | Kim Ji Han | 16/05/2001 | 179cm | 74kg | South Korea | - | - | - | - | - |
| 36 | Kim Dae Kyeong | 02/09/1991 | 179cm | 69kg | South Korea | - | - | - | - | - |
| 38 | Ji-Seong Lee | 05/05/1999 | 178cm | - | South Korea | 0Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Woo bin Kim | 08/03/2003 | - | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| - | Joo Hyun Ho | 01/03/1996 | 184cm | - | 0Triệu | - | - | - | - | |
| - | Santiago De Sagastizabal | 09/05/1997 | - | - | Argentina | - | - | - | - | - |
| - | Jeferson | 16/11/2001 | 182cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kim-Hyun-Tae | 14/11/1994 | 187cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Jun-seok Son | 26/11/2000 | 179cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Bruno Lapa | 10/05/1997 | 175cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 19 | Yang Se Young | 03/10/2002 | 168cm | 58kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Lee Jun Hee | 01/06/1988 | 182cm | 75kg | Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 35 | Myeong-sik Seo | 02/06/2006 | 176cm | - | 0.1Triệu | - | - | - | - | |
| 36 | Song Tae Seong | 18/09/2000 | 170cm | 59kg | 0.1Triệu | - | - | - | - | |
| 39 | Dong-Hyuk Jang | 28/08/1999 | 183cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| - | Kim Dae Yeol | 12/04/1987 | 177cm | 68kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kim Jung Min | 06/09/1995 | 172cm | 65kg | 0Triệu | - | - | - | - | |
| 16 | Jeong Yong Hee | 10/05/2002 | 183cm | - | South Korea | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Hee Seong | 27/05/1990 | 184cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Cho Sung Hun | 21/04/1998 | 189cm | 85kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Jong-jun Park | 12/05/2000 | 189cm | - | Korea Republic | - | - | - | - | - |
| 25 | Kim Sun Woo | 22/04/1993 | 188cm | - | Korea Republic | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Kim Young Ho | 30/10/1996 | 192cm | 86kg | South Korea | - | - | - | - | - |
| 31 | Jong-hyeok Kim | 14/06/2002 | 187cm | - | - | - | - | - | - | |
| 77 | Lee Joon Hee | 10/12/1993 | 192cm | 89kg | South Korea | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.