|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Aidil Sharin Sahak | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Aidil Sharin Sahak | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kipre Tchetche | 16/12/1987 | 172cm | - | Ivory Coast | - | - | - | - | - |
| 11 | Nur Shamie Iszuan | 10/09/1995 | 168cm | - | Malaysia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Amir Amri Salleh | 16/11/1999 | - | - | Malaysia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Zahrul Zulkeflee | 07/11/1996 | 167cm | - | Malaysia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Amirrul Igmal Bolhi | 19/08/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 28 | Jordan Mintah | 02/09/1995 | 182cm | - | Ghana | 0.2Triệu | 30/04/2025 | - | - | - |
| 28 | Faiz Wan Sulaiman | 11/06/1992 | 170cm | - | 0Triệu | - | - | - | - | |
| 29 | Pedro Henrique Cortes Oliveira Gois | 17/01/1992 | 182cm | 79kg | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 41 | Aiman Joanny | 27/10/2001 | 174cm | - | Malaysia | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| 50 | Diego Baggio | - | - | - | Malaysia | - | - | - | - | - |
| 99 | Keanu Marsh-Brown | 10/08/1992 | 181cm | 78kg | Guyana | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Michael Ijezie | 06/09/1987 | 183cm | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Adam Shreen | 22/02/1993 | 167cm | - | 0.1Triệu | - | - | - | - | |
| 40 | Iskandar Kilin | 19/02/2001 | 179cm | - | Malaysia | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| 44 | Alif Hassan | 14/05/1994 | 171cm | - | Malaysia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 50 | Diego Baggio | 01/01/1999 | 170cm | - | Malaysia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 79 | Dechi Marcel NGuessan | 12/11/1991 | 164cm | - | 0.1Triệu | - | - | - | - | |
| 95 | Abdul Rahim | 18/01/1995 | 170cm | - | Malaysia | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jimmy Raymond | 26/04/1996 | 165cm | - | Malaysia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Dzulazlan Ibrahim | 19/11/1988 | 166cm | - | Malaysia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 64 | Badrul Hisham Hussein | 15/11/1999 | - | - | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Shaiful Wazizi | 03/06/1998 | 172cm | - | Malaysia | 0Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 30 | Andy Nicholas Nipen | 17/04/1997 | - | - | Malaysia | - | - | - | - | - |
| 37 | Wan Azraie | 07/07/1986 | 177cm | - | Malaysia | - | - | - | - | - |
| 55 | Shahril Sa'ari | 07/03/1990 | 178cm | 69kg | Malaysia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Norazlan Razali | 19/12/1985 | 185cm | - | Malaysia | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.