|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Estadi de la Nova Creu Alta | |
| Sức chứa: | 11981 | Thời gian thành lập: | 1903 |
| Huấn luyện viên: | Ferran Costa | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Estadi de la Nova Creu Alta | |
| Sức chứa: | 11981 | Thời gian thành lập: | 1903 |
| Huấn luyện viên: | Ferran Costa | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Nestor Querol | 21/09/1987 | 184cm | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 13 | Alan Godoy | 04/05/2003 | 178cm | 73kg | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 16 | Nicholas Gioacchini | 25/07/2000 | 183cm | - | USA | 0.7Triệu | - | 3/3 | - | - |
| 17 | Vladyslav Kopotun | 21/10/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 18 | Nikolay Obolskiy | 14/01/1997 | 186cm | 75kg | Russia | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | 2/0 | - |
| 25 | Jordi Ortega | 23/02/2003 | - | - | Spain | - | - | - | - | - |
| - | Mohamed Ezzarfani | 15/11/1997 | 176cm | - | Morocco | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Lucas Porcar Teixido | 18/02/1990 | 191cm | 85kg | - | - | - | - | - | |
| - | Sergio Cortes | 30/11/1993 | - | - | Spain | - | - | - | - | - |
| - | Javier Delgado Quintana | 28/12/1995 | - | - | Spain | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Antonio Romero | 12/10/1995 | 169cm | - | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 31 | Froilan Leal Coronilla | 12/02/2001 | - | - | Spain | - | - | - | - | - |
| - | Carles Salvador | 17/09/1990 | 175cm | - | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Oscar Rubio Fauria | 14/05/1984 | 172cm | 72kg | Spain | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 22 | Joseba Muguruza | 11/01/1994 | 171cm | - | Spain | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 26 | David Astals | - | - | - | Spain | - | - | - | - | - |
| 27 | Gabriel Gausachs Fernandez De Los | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 29 | Albert Luque | 01/01/1997 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 32 | Pere Pons | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Victor Espasandin Facal | 16/03/1985 | 176cm | 75kg | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | David De Navas Alcala | 07/12/1976 | 186cm | 85kg | Spain | 0.1Triệu | 30/06/2015 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.