|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Raphaël Blanchon | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Raphaël Blanchon | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Raphaël Blanchon | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Yu Chia Huang | 23/04/1998 | 168cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Chen Jui-chieh | 15/07/1995 | - | - | Chinese Taipei | - | - | - | - | - |
| 16 | Chien-Wei Liu | 24/05/2002 | 185cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Lin Ming-Wei | 20/05/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 23 | Lin Wei-Chieh | 09/10/1999 | 179cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Wei-Chieh Lin | 09/10/1999 | 179cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Chun-Kai Lin | 07/05/2002 | 171cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Toninho | 21/02/2000 | 182cm | - | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Mohamed Sakkouh | 17/09/1998 | - | - | France | - | - | - | - | - |
| 29 | Mauricio Cortes Armero | 09/02/1997 | 173cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 34 | Po-Yu Chen | 29/02/2000 | 177cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Marc Fenelus | 22/08/1992 | - | - | Turks Caicos Islands | - | - | - | - | - |
| - | Chia-Huang Yu | 23/04/1998 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matheus Porto | 25/02/1999 | 180cm | - | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Chun Ching Wu | 18/12/1988 | 180cm | 76kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Wei-Jen Chen | 21/01/1998 | 185cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Po-Wei Kuo | 10/12/1998 | 176cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Ho-Han Liu | 30/01/1994 | 179cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pan Wen Chieh | 29/06/1991 | 184cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Tuan Hsuan | 27/10/1997 | 185cm | - | China | - | - | - | - | - |
| 28 | Shuo-che Tsai | 14/01/1996 | 181cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.