|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Yuriy Virt | 04/05/1974 | 182cm | 78kg | Ukraine | - |
| Oleg Shandruk | 30/01/1983 | 177cm | 72kg | Ukraine | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Andriy Blyznychenko | 24/07/1994 | 177cm | 70kg | Ukraine | 0.4Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 7 | Ruslan Stepanyuk | 16/01/1992 | 181cm | 75kg | Ukraine | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 7 | Mikhail Sergiychuk | 29/07/1991 | 174cm | - | Ukraine | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 7 | Yan Fabricio | 10/02/2004 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 9 | Mykhaylo Shestakov | 12/04/1990 | 186cm | 76kg | Ukraine | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 18 | Nathanael Blair | 15/03/2004 | 180cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | Andre Goncalves | 16/05/2003 | 178cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 20 | Alagie Wally | 03/04/2006 | - | - | Gambia | - | 30/06/2030 | - | - | - |
| 77 | Vladyslav Sharay | 25/05/1997 | 175cm | 68kg | Ukraine | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 80 | Wendell | 17/02/2004 | 180cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 80 | Guilherme Lima | 29/04/2006 | 169cm | - | Brazil | - | 30/06/2029 | - | - | - |
| 89 | Mykola Gayduchyk | 30/12/1999 | 188cm | - | Ukraine | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 90 | Samuel Nongoh | 04/03/2004 | 170cm | 70kg | Cameroon | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 99 | Luan Campos | 19/03/2002 | 178cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Eren Aydin | 12/02/2003 | 183cm | - | Turkey | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Giorgi Kutsia | 27/10/1999 | 175cm | - | Georgia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 8 | Dmytro Godya | 10/03/2005 | 170cm | - | Ukraine | 0.3Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 10 | Dmytro Klots | 15/04/1996 | 174cm | 69kg | Ukraine | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 11 | Vitaliy Dakhnovskyi | 10/02/1999 | 175cm | 67kg | Ukraine | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 14 | Igor Kharatin | 02/02/1995 | 188cm | - | Ukraine | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 15 | Oleksandr Lebedenko | 13/08/1989 | 170cm | 69kg | Ukraine | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 22 | Rostyslav Baran | 12/03/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 25 | Stanislav Sharay | 25/05/1997 | 175cm | 70kg | Ukraine | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 29 | Valeri Kucherov | 11/08/1993 | 175cm | - | Ukraine | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Roman Gagun | 16/07/1993 | 170cm | 69kg | Ukraine | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 2 | Maksym Smiyan | 11/04/2002 | 179cm | 68kg | Ukraine | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 19 | Artem Danylyuk | 06/07/2001 | 177cm | - | Ukraine | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 99 | Mykola Kvasnyi | 04/01/1995 | 183cm | 74kg | Ukraine | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Denys Balanyuk | 18/08/1993 | 177cm | - | Ukraine | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Andriy Kozhukhar | 20/07/1999 | 197cm | 87kg | Moldova | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 47 | Bogdan Kogut | 10/10/1987 | 190cm | 79kg | Ukraine | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.