|
|||
| Thành phố: | London | Sân nhà: | Tottenham Hotspur Stadium |
| Sức chứa: | 36310 | Thời gian thành lập: | 1882 |
| Huấn luyện viên: | Roberto De Zerbi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 748 High Road, Tottenham, GB- LONDON N17 0AP | ||
|
|||
| Thành phố: | London | Sân nhà: | Tottenham Hotspur Stadium |
| Sức chứa: | 36310 | Thời gian thành lập: | 1882 |
| Huấn luyện viên: | Roberto De Zerbi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 748 High Road, Tottenham, GB- LONDON N17 0AP | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Cristian Stellini | 27/04/1974 | 185cm | 79kg | Italy | - |
| Ange Postecoglou | 27/08/1965 | - | - | Australia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung-Min | 08/07/1992 | 183cm | 78kg | South Korea | 15Triệu | 31/12/2027 | 67/28 | 9/1 | 18 |
| 9 | Richarlison de Andrade | 10/05/1997 | 184cm | 71kg | Brazil | 20Triệu | 30/06/2027 | 52/18 | 38/4 | 9 |
| 9 | Alejo Veliz | 19/09/2003 | 186cm | - | Argentina | 4Triệu | 30/06/2025 | - | 8/1 | - |
| 9 | Will Lankshear | 20/04/2005 | 189cm | 78kg | England | 7Triệu | 30/06/2031 | 2/1 | 2/0 | - |
| 10 | Jamie Donley | 03/01/2005 | 183cm | 70kg | Northern Ireland | 1.5Triệu | 30/06/2029 | - | 5/0 | - |
| 11 | Mathys Tel | 27/04/2005 | 183cm | - | France | 35Triệu | 30/06/2029 | 28/4 | 25/3 | 2 |
| 16 | Timo Werner | 06/03/1996 | 180cm | 75kg | Germany | 3.5Triệu | 30/06/2028 | 15/2 | 16/1 | 5 |
| 17 | Savio Moreira de Oliveira | 10/04/2004 | 176cm | - | Brazil | 50Triệu | 30/06/2029 | 2/0 | - | - |
| 19 | Dominic Solanke | 14/09/1997 | 186cm | - | England | 40Triệu | 30/06/2030 | 42/20 | 17/3 | 7 |
| 22 | Brennan Johnson | 23/05/2001 | 186cm | 73kg | Wales | 40Triệu | 30/06/2028 | 58/21 | 30/4 | 11 |
| 28 | Wilson Odobert | 28/11/2004 | 182cm | - | France | 20Triệu | 30/06/2029 | 25/5 | 25/0 | 4 |
| 43 | George Feeney | 19/01/2008 | - | - | Northern Ireland | - | - | - | - | - |
| 59 | Mikey Moore | 11/08/2007 | 180cm | 75kg | England | 18Triệu | 30/06/2030 | 4/0 | 9/0 | - |
| 70 | Yusuf Akhamrich | 05/09/2005 | 183cm | 75kg | Morocco | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Dane Scarlett | 24/03/2004 | 180cm | 76kg | England | 1.5Triệu | - | - | 10/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Yves Bissouma | 30/08/1996 | 182cm | - | Mali | 25Triệu | 30/06/2026 | 46/2 | 23/0 | - |
| 10 | James Maddison | 23/11/1996 | 175cm | 73kg | England | 70Triệu | 30/06/2028 | 43/14 | 16/1 | 13 |
| 15 | Lucas Bergvall | 02/02/2006 | 187cm | - | Sweden | 38Triệu | 30/06/2031 | 28/1 | 33/0 | 2 |
| 16 | Sandro Tonali | 08/05/2000 | 181cm | - | Italy | 60Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | - | - |
| 18 | Mateus Fernandes | 10/07/2004 | 178cm | - | Portugal | 15Triệu | 30/06/2029 | 2/0 | 1/0 | - |
| 21 | Dejan Kulusevski | 25/04/2000 | 186cm | - | Sweden | 50Triệu | 30/06/2028 | 61/12 | 20/1 | 14 |
| 22 | Conor Gallagher | 06/02/2000 | 182cm | 77kg | England | 40Triệu | 30/06/2029 | 12/0 | 4/0 | 1 |
| 29 | Pape Matar Sarr | 14/09/2002 | 185cm | 70kg | Senegal | 30Triệu | 30/06/2030 | 69/6 | 43/1 | 8 |
| 30 | Rodrigo Bentancur | 25/06/1997 | 187cm | 77kg | Uruguay | 30Triệu | 30/06/2026 | 69/3 | 19/0 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Sergio Reguilón | 16/12/1996 | 178cm | 68kg | Spain | 3.5Triệu | 31/12/2027 | 1/0 | 2/0 | - |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | 28/11/2002 | 188cm | - | Italy | 40Triệu | 30/06/2030 | 67/2 | 14/0 | 4 |
| 14 | Archie Gray | 12/03/2006 | 187cm | - | England | 38Triệu | 30/06/2030 | 48/2 | 20/0 | 3 |
| 23 | Pedro Porro | 13/09/1999 | 173cm | - | Spain | 38Triệu | 30/06/2028 | 106/8 | 12/0 | 18 |
| 24 | Djed Spence | 09/08/2000 | 184cm | - | England | 20Triệu | 30/06/2028 | 45/1 | 21/1 | 3 |
| 33 | Souza | 16/06/2006 | 183cm | - | Brazil | 12Triệu | 30/06/2031 | 2/0 | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | 07/10/1996 | 194cm | - | Italy | 35Triệu | 30/06/2028 | 99/0 | 3/0 | - |
| 31 | Antonin Kinsky | 13/03/2003 | 190cm | - | Czech Republic | 12Triệu | 30/06/2031 | 11/0 | 1/0 | - |
| 40 | Brandon Austin | 08/01/1999 | 188cm | - | England | 0.6Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 41 | Alfie Whiteman | 02/10/1998 | 188cm | - | England | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 46 | Luca Gunter | 23/03/2005 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Fraser Forster | 17/03/1988 | 201cm | 76kg | England | 1.5Triệu | 30/06/2024 | 23/0 | 3/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.