|
|||
| Thành phố: | Laval | Sân nhà: | Estadio Urbano Caldeira |
| Sức chứa: | 18000 | Thời gian thành lập: | 1902 |
| Huấn luyện viên: | David Vignes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 16 place Henri-Bisson, BP 2021, 53020 Laval Cedex | ||
|
|||
| Thành phố: | Laval | Sân nhà: | Estadio Urbano Caldeira |
| Sức chứa: | 18000 | Thời gian thành lập: | 1902 |
| Huấn luyện viên: | David Vignes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 16 place Henri-Bisson, BP 2021, 53020 Laval Cedex | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Olivier Frapolli | 27/09/1971 | 180cm | 78kg | France | 30/06/2027 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Mamadou Camara | 07/02/2001 | 184cm | - | Mali | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | - | - |
| 10 | Kevin Zohi | 19/12/1996 | 177cm | - | Mali | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 11 | Dylan Mbayo | 11/10/2001 | 175cm | 65kg | Belgium | 1Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | - | - |
| 14 | Jordan Tell | 10/06/1997 | 185cm | - | Guadeloupe | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 15 | Eros Maddy | 05/02/2001 | 177cm | 71kg | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 18 | Malik Tchokounte | 11/09/1988 | 188cm | 80kg | France | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 22 | Sirine Doucoure | 08/04/2002 | 195cm | - | Mali | 0.9Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 27 | Aymeric Faurand-Tournaire | 14/04/2004 | 181cm | 70kg | France | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 33 | Aboubacar Diakhaby | 17/03/1996 | - | - | France | - | - | - | - | - |
| - | Sebastien Da Silva | 08/04/1991 | 185cm | - | France | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Trevis Dago | 21/01/2005 | 183cm | 76kg | France | 0.4Triệu | - | 1/0 | - | - |
| - | Medhi Taileb | 29/10/2004 | - | - | France | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jimmy Roye | 08/09/1988 | 175cm | 68kg | France | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 6 | Sam Sanna | 08/03/1999 | 170cm | 65kg | France | 1Triệu | 30/06/2029 | 4/0 | - | - |
| 8 | Titouan Thomas | 12/01/2002 | 183cm | - | France | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
| 10 | Cyril Mandouki | 21/08/1991 | 180cm | 76kg | Martinique | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 4/0 | - | - |
| 10 | Malik Sellouki | 21/03/2000 | 177cm | 67kg | France | 1.2Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 11 | Lois Martins | 09/02/2004 | 176cm | - | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 13 | Enzo Montet | 10/05/2003 | 180cm | 68kg | France | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 14 | William Benard | 27/04/2003 | 182cm | 75kg | France | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 27 | Jordan Adeoti | 12/03/1989 | 183cm | - | Benin | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 39 | Anthony Goncalves | 06/03/1986 | 179cm | 82kg | France | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Kevin Tapoko | 13/04/1994 | 196cm | 80kg | France | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thibaut Vargas | 22/05/2000 | 175cm | 68kg | France | 1.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 7 | Christ-Owen Kouassi | 15/04/2003 | 187cm | 78kg | Ivory Coast | 1.2Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | - | - |
| 17 | Williams Kokolo | 09/06/2000 | 181cm | 82kg | France | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 18 | Remy Duterte | 19/04/1994 | 180cm | - | France | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 20 | Amine Cherni | 07/07/2001 | 181cm | 70kg | Tunisia | 3.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 25 | Edson Seidou | 07/10/1991 | 182cm | 85kg | France | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxime Hautbois | 03/01/1991 | 181cm | 78kg | France | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 16 | Amjhad Nazih | 18/01/2002 | 192cm | - | Morocco | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 30 | Mamadou Samassa | 16/02/1990 | 198cm | 88kg | Mali | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 1/0 | - |
| 40 | Lucas Droyaux | 28/01/2005 | - | - | France | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.