|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Andrew Stokes | 20/12/1985 | - | - | Wales | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jack Daniel Williams | 18/02/2000 | 175cm | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 9 | Ben Ahmun | 02/02/1992 | 186cm | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 19 | Corey Jenkins | 14/02/1991 | 188cm | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 20 | Owain Jones | 01/10/1996 | 184cm | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 25 | Aaron Hillier | 23/10/2003 | - | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Elliot Richards | 10/09/1991 | 175cm | 74kg | England | - | - | - | - | - |
| - | Luke Gullick | 24/10/1986 | - | - | England | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Taylor Marsh | 06/07/2001 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Jan Maertins | 05/07/1997 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Sam Johnson | 13/08/1996 | - | - | Wales | - | - | - | - | - |
| - | Ethan Edwards | 22/04/2003 | - | - | Wales | - | - | - | - | - |
| - | Mace | 01/08/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Alfie Lewis | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | James Saddler | 11/01/1992 | - | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 8 | James Bloom | 11/08/1991 | - | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 10 | Kieran Lewis | 26/06/1993 | - | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 11 | Lewys Twamley | 26/05/2003 | 168cm | - | Wales | 0Triệu | 01/01/2023 | - | - | - |
| 14 | Kurtis Rees | 14/02/1999 | 172cm | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 26 | Ellis Hibbert | - | - | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 29 | Clayton Green | 27/02/1994 | 177cm | - | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Luke Cummings | 25/10/1991 | - | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 13 | Lee Baldock | 19/01/1992 | - | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 17 | Joe Hunt | 18/11/1999 | 171cm | - | Wales | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Tom Davies | 11/11/2003 | 180cm | 70kg | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashley Morris | 31/07/1984 | 182cm | 73kg | Wales | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 12 | Morgan Davies | 15/04/1998 | - | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.