|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ryan Jenkins | 14/01/1984 | - | - | Wales | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Eliot Evans | 26/11/1991 | 185cm | - | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 9 | Lewis Rees | 01/07/2002 | - | - | Wales | 0Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Harry Owen | 15/02/1996 | - | - | England | 0Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 17 | Jasper Payne | 20/03/2005 | - | - | Wales | 0.1Triệu | - | 1/1 | - | - |
| 23 | Brandon Roberts | 26/08/2003 | 188cm | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 25 | Dan Bowen | 11/09/2004 | 173cm | - | Wales | 0Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Tom Vincent | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 29 | Tom Vincent | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Samuel Jones | 08/12/1998 | - | - | Wales | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Tom Price | 26/11/1999 | - | - | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 8 | Chris Baker | 29/11/1993 | - | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 10 | Charlie Corsby | 14/10/1991 | - | - | England | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 17 | Jac Davies | 28/02/2001 | - | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 21 | Craig Davies | 18/10/2000 | - | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 22 | Harris Feltham | 15/06/2003 | - | - | England | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Matthew Chubb | 31/08/1998 | 190cm | - | England | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 3 | Kyle McCarthy | 12/04/1993 | - | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 16 | Chris Craven | 03/10/2000 | 174cm | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2023 | 1/0 | - | - |
| 20 | Cian Williams | 11/04/2003 | - | - | Wales | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Liam Walshe | 26/07/1996 | - | - | Wales | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Lang | 10/10/1999 | - | - | Wales | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Max Manson | 24/01/2000 | 196cm | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.