|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Paul Warne | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Paul Warne | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Scott Hogan | 13/04/1992 | 180cm | 73kg | Ireland | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 18/5 | 22/1 | 2 |
| 18 | Tommi OReilly | 15/12/2003 | 170cm | 63kg | England | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | 6/0 | - |
| 21 | Danilo Orsi-Dadomo | 19/04/1996 | 188cm | 73kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 4/1 | 7/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joe Pritchard | 10/09/1996 | 173cm | - | England | 0.2Triệu | - | 2/0 | 2/0 | 1 |
| 6 | Liam Kelly | 22/11/1995 | 163cm | 74kg | Ireland | 0.3Triệu | - | 58/2 | 9/0 | 10 |
| 20 | Kane Thompson Sommers | 01/12/2000 | 178cm | 73kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 17/1 | 18/1 | - |
| 22 | Callum Hendry | 08/12/1997 | 176cm | - | Scotland | 0.3Triệu | - | 11/3 | 9/0 | 1 |
| 24 | Connor Lemonheigh-Evans | 24/01/1997 | 179cm | - | Wales | 0.2Triệu | - | 25/0 | 21/1 | 2 |
| 27 | Joe White | 01/10/2002 | 186cm | 70kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 10/3 | 10/0 | 1 |
| 28 | Thomas Carroll | 28/05/1992 | 177cm | 62kg | England | 0.3Triệu | - | 2/0 | 9/0 | 1 |
| 42 | Jay Williams | 04/10/2000 | 185cm | 85kg | Saint Kitts and Nevis | 0.2Triệu | - | 2/0 | - | - |
| - | Tom Carroll | 28/05/1992 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonathan Leko | 24/04/1999 | 182cm | 75kg | England | 0.2Triệu | - | 15/3 | 30/0 | 4 |
| 14 | Joseph Tomlinson | 09/06/2000 | 167cm | - | England | 0.2Triệu | - | 50/6 | 12/0 | 5 |
| 16 | Aaron Nemane | 26/09/1997 | 170cm | - | France | 0.3Triệu | - | 44/1 | 18/1 | 8 |
| - | Phoenix Scholtz | 07/11/2005 | - | - | Northern Ireland | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Connal Trueman | 26/03/1996 | 186cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 7/0 | 1/0 | - |
| 12 | Nathan Harness | 19/01/2000 | 185cm | - | England | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Ronnie Sandford | 24/02/2005 | 183cm | - | England | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 51 | Sebastian Stacey | 19/05/2006 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Thomas McGill | 25/03/2000 | 185cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.