|
|||
| Thành phố: | Sheffield | Sân nhà: | Hillsborough Stadium |
| Sức chứa: | 39812 | Thời gian thành lập: | 1867/9/4 |
| Huấn luyện viên: | Henrik Pedersen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Sheffield S6 1SW | ||
|
|||
| Thành phố: | Sheffield | Sân nhà: | Hillsborough Stadium |
| Sức chứa: | 39812 | Thời gian thành lập: | 1867/9/4 |
| Huấn luyện viên: | Henrik Pedersen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Sheffield S6 1SW | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Danny Rohl | 28/04/1989 | - | - | Germany | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ike Ugbo | 21/09/1998 | 184cm | 80kg | Canada | 2.8Triệu | 30/06/2024 | 28/5 | 32/0 | 1 |
| 13 | Callum Paterson | 13/10/1994 | 183cm | 76kg | Scotland | 0.6Triệu | - | 29/2 | 20/3 | 4 |
| 15 | Nathan Redmond | 06/03/1994 | 173cm | 75kg | England | 4Triệu | 30/06/2025 | - | 7/0 | - |
| 16 | Ibrahim Cissoko | 26/03/2003 | 188cm | - | Netherlands | 1.5Triệu | 30/06/2025 | - | 3/0 | - |
| 17 | Charlie McNeill | 09/09/2003 | 181cm | - | England | 0.2Triệu | - | 20/4 | 22/0 | 1 |
| 19 | Olaf Kobacki | 10/07/2001 | 178cm | 73kg | Poland | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 7/0 | 12/0 | - |
| 19 | Joel Ndala | 31/05/2006 | 178cm | - | England | 4Triệu | 31/05/2025 | 3/0 | 5/0 | - |
| 24 | Michael Smith | 17/10/1991 | 191cm | 86kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2028 | 38/14 | 36/2 | 9 |
| 24 | Saido Berahino | 04/08/1993 | 179cm | 76kg | Burundi | 1.5Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 40 | Devlan Moses | 17/10/2005 | - | 68kg | Northern Ireland | - | - | - | 7/0 | - |
| 41 | Djeidi Gassama | 10/09/2003 | 177cm | 70kg | France | 3Triệu | 30/06/2029 | 37/9 | 21/0 | 2 |
| 45 | Anthony Musaba | 06/12/2000 | 182cm | 72kg | Netherlands | 7Triệu | 30/06/2030 | 29/2 | 21/4 | 8 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Svante Ingelsson | 14/06/1998 | 189cm | 83kg | Sweden | 1Triệu | 30/06/2029 | 54/1 | 19/1 | 2 |
| 11 | Josh Windass | 09/01/1994 | 175cm | 68kg | England | 1Triệu | 30/06/2028 | 53/23 | 13/1 | 6 |
| 11 | Jordi Liongola | 17/05/2000 | 185cm | 80kg | Burundi | 1.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 13 | Marvelous Nakamba | 19/01/1994 | 177cm | - | Zimbabwe | 4Triệu | 30/06/2026 | - | 3/0 | - |
| 18 | Marvin Johnson | 01/12/1990 | 178cm | 74kg | England | 0.2Triệu | - | 58/4 | 12/0 | 10 |
| 40 | Stuart Armstrong | 30/03/1992 | 183cm | - | Scotland | 1.5Triệu | - | 5/0 | 4/0 | 1 |
| 44 | Shea Charles | 05/11/2003 | 189cm | - | Northern Ireland | 10Triệu | 30/06/2027 | 33/1 | 2/0 | 4 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Omotayo Adaramola | 14/11/2003 | 177cm | - | Ireland | 0.8Triệu | 31/05/2025 | 11/0 | 1/0 | 1 |
| 14 | Pol Valentin | 21/02/1997 | 181cm | 73kg | Spain | 0.6Triệu | 30/06/2028 | 28/0 | 25/1 | - |
| 28 | Ryo Hatsuse | 10/07/1997 | 180cm | - | Japan | 0.7Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | 2/0 | - |
| 99 | Harry Amass | 16/03/2007 | 181cm | 75kg | England | 7Triệu | 30/06/2027 | 19/1 | 3/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | James Beadle | 16/07/2004 | 201cm | - | England | 5Triệu | 30/06/2028 | 37/0 | 1/0 | - |
| 13 | Joe Lumley | 15/02/1995 | 190cm | - | England | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 6/0 | - | - |
| 13 | Murphy Mahoney | 27/12/2001 | 186cm | - | England | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 6/0 | 1/0 | - |
| 26 | Ben Hamer | 20/11/1987 | 193cm | 91kg | England | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Seny Timothy Dieng | 23/11/1994 | 193cm | 83kg | Senegal | 1.8Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | - | - |
| 47 | Pierce Charles | 21/07/2005 | 186cm | 72kg | Northern Ireland | 0.9Triệu | 30/06/2031 | 26/0 | 5/0 | 1 |
| - | Ethan Horvath | 09/06/1995 | 195cm | 83kg | USA | 1Triệu | 30/06/2027 | 14/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.