|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Darren Byfield | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Darren Byfield | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mathew Sadler | 26/02/1985 | 180cm | 72kg | England | - |
| Lee Grant | 27/01/1983 | 193cm | 83kg | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jamille Matt | 20/10/1989 | 186cm | 92kg | Jamaica | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 55/7 | 28/2 | 2 |
| 10 | Josh Gordon | 10/10/1994 | 178cm | 70kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 12/1 | 2/0 | 1 |
| 11 | Levi Amantchi | 26/11/2000 | 193cm | - | England | - | 30/06/2025 | 4/1 | 10/2 | - |
| 11 | Reyes Cleary | 13/04/2004 | 185cm | 75kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | 2/0 | - |
| 11 | Aaron Loupalo | 07/11/2005 | - | - | England | - | - | 6/1 | 7/0 | 1 |
| 23 | Ellis Harrison | 29/01/1994 | 180cm | 79kg | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | 3/0 | 1 |
| 37 | Albert Adomah | 13/12/1987 | 185cm | 74kg | Ghana | 0Triệu | 30/06/2027 | 13/3 | 60/4 | 7 |
| 39 | Danny Johnson | 28/02/1993 | 178cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 7/0 | 19/4 | - |
| - | Danny Cashman | 08/01/2001 | - | - | England | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Liam Gordon | 15/05/1999 | 183cm | - | Guyana | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 62/4 | 9/0 | 3 |
| 8 | Charlie Lakin | 08/05/1999 | 183cm | 76kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 52/3 | 15/1 | 3 |
| 14 | Brandon Comley | 18/11/1995 | 180cm | - | Montserrat | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 47/0 | 32/0 | 1 |
| 17 | Jack Earing | 21/01/1999 | 182cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 9/1 | 17/2 | - |
| 20 | George Hall | 15/07/2004 | 175cm | 70kg | England | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 10/2 | 6/0 | 2 |
| 22 | Jamie Jellis | 12/01/2001 | 174cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 50/3 | 16/1 | 2 |
| 25 | Ryan Stirk | 25/09/2000 | 178cm | - | Wales | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 48/2 | 4/0 | 6 |
| - | Marvellous Onabirekhanlen | 18/01/2005 | - | - | England | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Connor Barrett | 01/03/2002 | 182cm | 82kg | England | 0.4Triệu | 30/06/2029 | 54/3 | 8/0 | 10 |
| 23 | Chris Hussey | 02/01/1989 | 178cm | 65kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2024 | 1/0 | 1/0 | - |
| 29 | James Furlong | 07/06/2002 | 178cm | - | Ireland | 0.3Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 30 | Evan Weir | 16/04/2002 | 185cm | 82kg | Ireland | 0.3Triệu | 30/06/2029 | 37/3 | 3/0 | 5 |
| - | Flynn Clarke | 14/08/2000 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tommy Simkin | 08/12/2004 | 190cm | - | England | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 30/0 | - | - |
| 12 | Sam Hornby | 14/02/1995 | 188cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 8/0 | 2/0 | - |
| 32 | Barrett G. | 17/08/2002 | - | - | England | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.