|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Paul Cook | 22/02/1967 | - | - | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | William Grigg | 03/07/1991 | 180cm | 70kg | Northern Ireland | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 29/9 | 29/4 | 4 |
| 10 | Michael Jacobs | 04/11/1991 | 175cm | 74kg | England | - | 30/06/2025 | 1/0 | 13/1 | - |
| 11 | Ryan Colclough | 27/12/1994 | 184cm | 73kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 10/2 | 16/0 | 3 |
| 17 | Armando Dobra | 14/04/2001 | 170cm | 60kg | Albania | 0.4Triệu | 30/06/2029 | 47/12 | 14/0 | 3 |
| 18 | Jesurun Uchegbulam | - | - | - | Nigeria | - | 30/06/2024 | - | 2/0 | - |
| 22 | Michael Gyasi | 02/03/2000 | 177cm | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 27 | Aribim Pepple | 25/12/2002 | 185cm | 72kg | Canada | 0.4Triệu | - | 7/3 | 5/0 | 1 |
| 31 | Kane Drummond | 19/12/2000 | - | - | England | - | 31/05/2025 | 4/0 | 7/1 | 1 |
| 33 | Patrick Madden | 04/03/1990 | 183cm | 76kg | Ireland | 0Triệu | 30/11/2026 | 5/3 | 12/2 | 1 |
| 34 | Michael Oluwakorede Olakigbe | 25/04/2004 | 180cm | - | England | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 11/2 | 2/0 | 2 |
| 38 | Liam Jessop | 13/08/2005 | 186cm | - | Gibraltar | 0Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 41 | Gunner Elliott | - | - | - | - | - | - | 1/0 | - | |
| 45 | Freddie Ladapo | 01/02/1993 | 183cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 6/0 | - |
| - | Luke Chadwick | 18/11/1980 | 180cm | 67kg | England | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tom Naylor | 28/06/1991 | 181cm | 72kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2028 | 56/9 | 19/0 | 5 |
| 7 | Liam Mandeville | 17/02/1997 | 180cm | 77kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 60/12 | 22/0 | 16 |
| 8 | Curtis Weston | 24/01/1987 | 180cm | 74kg | England | - | 30/06/2018 | - | - | - |
| 8 | Darren Oldaker | 04/01/1999 | 176cm | - | England | - | 30/06/2025 | 16/2 | 7/0 | 2 |
| 13 | John Fleck | 24/08/1991 | 169cm | 72kg | Scotland | 0.1Triệu | - | 16/1 | 8/0 | - |
| 15 | Bailey Hobson | 01/08/2002 | - | - | England | - | 30/06/2025 | 2/0 | 5/0 | - |
| 16 | Tim Akinola | 08/05/2001 | 177cm | - | England | - | 31/05/2025 | 1/0 | 2/0 | - |
| 18 | Dylan Duffy | 28/11/2002 | 189cm | - | Ireland | 0.2Triệu | - | 22/3 | 25/0 | 3 |
| 26 | Jenson Metcalfe | 06/09/2004 | 183cm | 76kg | England | 0.3Triệu | - | 17/1 | 3/0 | 1 |
| 28 | Oliver Banks | 21/09/1992 | 191cm | 75kg | England | - | 30/06/2025 | 19/0 | 11/1 | 5 |
| 34 | Emmanuel Oyeleke | 24/12/1992 | 175cm | - | England | - | 30/06/2023 | - | - | - |
| 35 | Mike Jones | 15/08/1987 | 183cm | 78kg | England | - | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Branden Horton | 09/09/2000 | 178cm | - | England | - | 30/06/2025 | 1/0 | 6/0 | - |
| 19 | Lewis Gordon | 12/02/2001 | 172cm | - | Scotland | 0.3Triệu | - | 52/1 | 6/0 | 3 |
| 24 | Jack Sparkes | 29/09/2000 | 177cm | - | England | 0.5Triệu | 31/05/2025 | 3/0 | 2/0 | 2 |
| 30 | Devan Tanton | 03/01/2004 | 175cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 31/05/2025 | 19/0 | 4/0 | 1 |
| 44 | Janoi Donacien | 03/11/1993 | 183cm | 68kg | St. Lucia | 0.3Triệu | 30/06/2024 | 4/0 | 17/0 | - |
| - | Ryheem Sheckleford | 20/05/1997 | 175cm | 72kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 8/0 | 2/0 | - |
| - | Vontae Daley-Campbell | 02/04/2001 | 183cm | - | England | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 13/0 | 10/0 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Max Thompson | 01/08/2004 | - | - | England | - | - | 11/0 | - | - |
| 23 | Ryan Boot | 09/11/1994 | 185cm | 68kg | England | - | 30/06/2025 | 33/0 | 2/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.