|
|||
| Thành phố: | Ad Dammam | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1944 |
| Huấn luyện viên: | Arthur Papas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Ad Dammam | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1944 |
| Huấn luyện viên: | Arthur Papas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Steven Gerrard | 30/05/1980 | 183cm | 79kg | England | 30/06/2027 |
| Patrice Carteron | 30/07/1970 | 183cm | 77kg | France | 30/06/2023 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Karl Toko Ekambi | 14/09/1992 | 182cm | 72kg | Cameroon | 4.2Triệu | 30/06/2025 | 26/4 | 3/1 | 2 |
| 11 | Demarai Gray | 28/06/1996 | 183cm | 75kg | Jamaica | 3.5Triệu | 30/06/2028 | 22/3 | 5/0 | - |
| 14 | Victor Vinicius Coelho Santos | 09/10/1993 | 180cm | 75kg | Brazil | 1Triệu | 31/12/2026 | 17/5 | 6/3 | 4 |
| 18 | Joao Costa | 28/03/2005 | 178cm | - | Portugal | 1Triệu | 30/06/2028 | 20/1 | 8/1 | 3 |
| 20 | Abdullah Hadi Radif | 21/01/2003 | 187cm | - | Saudi Arabia | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 21 | Abdullah Radif | 20/01/2003 | 187cm | 67kg | Saudi Arabia | 0.4Triệu | 30/06/2030 | 7/1 | 11/1 | - |
| 23 | Jaber Qarradi | 06/01/2002 | - | - | Saudi Arabia | - | - | - | - | - |
| 30 | Muhannad Al Saad | 29/06/2003 | 172cm | 61kg | Saudi Arabia | 0.4Triệu | 30/06/2029 | - | 2/0 | - |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | 11/02/2004 | 182cm | 62kg | Saudi Arabia | 0.5Triệu | 30/06/2029 | - | 5/0 | - |
| 99 | Ahmed Hassan Koka | 05/03/1993 | 191cm | 80kg | Egypt | 0.9Triệu | 30/06/2025 | 7/1 | 7/0 | - |
| - | Fahad Al-Doseri | 01/01/2002 | 176cm | - | Saudi Arabia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Abdulaziz Al Aliwa | 11/02/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Radef Abduallah | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Josen David Escobar del Duca | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Mukhtar Ali | 30/10/1997 | 185cm | 68kg | Saudi Arabia | 0.7Triệu | 30/06/2029 | 29/1 | 10/0 | - |
| 8 | Georginio Wijnaldum | 11/11/1990 | 175cm | 74kg | Netherlands | 2.2Triệu | 30/06/2027 | 67/29 | 3/1 | 10 |
| 36 | Josen Escobar | 12/12/2004 | 176cm | - | Colombia | 2Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 2/0 | - |
| 75 | Seko Fofana | 07/05/1995 | 185cm | 74kg | Ivory Coast | 8Triệu | 30/06/2029 | 18/1 | 4/0 | 2 |
| 77 | Majed Dawran | 16/08/2003 | - | 68kg | Saudi Arabia | 0.2Triệu | - | 3/0 | 14/1 | 1 |
| 88 | Abdulelah Al Malki | 11/10/1994 | 170cm | 67kg | Saudi Arabia | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 4/0 | 11/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Mohamed Abdulrahman | 14/01/2003 | 170cm | 70kg | Saudi Arabia | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.