|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Reece Evans | 25/09/2005 | - | - | Northern Ireland | - | - | - | - | - |
| 18 | Olaf Koszela | 29/03/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 19 | Aaron Jarvis | 24/01/1998 | 188cm | - | England | - | 30/06/2019 | - | - | - |
| 21 | Lewis Collins | 09/05/2001 | 178cm | - | Wales | - | 30/06/2023 | - | - | - |
| 32 | Nelson Iseguan | 11/12/2002 | 185cm | - | England | - | 30/06/2023 | - | - | - |
| 45 | Frank Nouble | 24/09/1991 | 190cm | 87kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Danny Wright | 10/09/1984 | 188cm | 86kg | England | 0Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Louis Briscoe | 02/04/1988 | 183cm | 76kg | England | - | - | - | - | - |
| - | Jared Lewington | 10/08/1994 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Kalvin Lumbombo Kalala | 01/01/1998 | 184cm | - | France | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Kevin Dawson | 30/06/1990 | 179cm | 67kg | Ireland | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Tommy O'Sullivan | 18/01/1995 | 176cm | - | Wales | - | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Tom Lapslie | 05/10/1995 | 168cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Brett Mcgavin | 21/12/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Liam Davis | 23/11/1986 | 175cm | 73kg | England | - | 31/12/2016 | - | - | - |
| - | Dan Holman | 05/06/1990 | - | - | England | - | 30/06/2015 | - | - | - |
| - | George Dowling | 01/08/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ben Wyatt | 04/02/1996 | 173cm | - | England | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mark Halstead | 01/01/1990 | 191cm | 89kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| 23 | Marcin Maurycy Brzozowski | 29/10/1998 | 191cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Rhys Lovett | 15/05/1997 | 188cm | - | England | 0Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Neal Osborn | 02/01/1999 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.