|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ronnie Gabriel | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ronnie Gabriel | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Brandon Truter | - | - | - | South Africa | - |
| Papi Zothwane | 17/08/1981 | - | - | South Africa | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Yanela Mbuthuma | 23/02/2002 | - | - | South Africa | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Siphelele Magubane | 06/03/1993 | 173cm | 62kg | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Sibonginhlanhla Mthethwa | 20/10/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 23 | Justice Figuareido | 28/07/1998 | - | - | Eswatini | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Thabani Mthembu | 17/07/1994 | - | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| 27 | Katleho Makateng | 20/09/1998 | - | - | Lesotho | - | - | - | - | - |
| 45 | Somila Ntsundwana | 26/11/1996 | - | - | South Africa | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Mxolisi Macuphu | 12/05/1989 | 182cm | 72kg | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Siboniso Conco | 02/03/1996 | - | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Tlakusani Mthethwa | 16/05/1993 | 181cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Thato Mohlamme | 02/03/1999 | - | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Mduduzi Mdantsane | 13/12/1994 | 167cm | - | South Africa | 1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 11 | Thabiso Kutumela | 01/07/1993 | 175cm | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| 18 | Nkululeko Miya | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 21 | Langelihle Mhlongo | 07/01/2001 | - | - | South Africa | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 38 | Romario Dlamini | 15/01/1995 | 170cm | - | South Africa | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Thabiso Simon Kutumela | 03/07/1993 | 163cm | - | South Africa | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Siyethemba Sithebe | 06/01/1993 | 170cm | - | South Africa | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Thando Buthelezi | 06/01/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Fezile Gcaba | 03/03/1999 | 180cm | - | South Africa | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 3 | Nkosikhona Ndaba | 12/08/2002 | - | - | South Africa | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Siyabonga Dube | 12/10/1995 | 170cm | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Repo Tercious Malepe | 18/02/1997 | 183cm | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| - | Abel Ntuthuko Mabaso | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ian Otieno | 09/08/1993 | 183cm | - | Kenya | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 16 | Jamal Salim | 27/05/1995 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 48 | Philasande Manqele | 30/03/2003 | - | - | South Africa | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.