|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Phuti Mohafe | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Phuti Mohafe | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dan Malesela | 27/06/1965 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kamohelo Abel Mahlatsi | 23/08/1998 | 168cm | - | South Africa | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Gabadin Frank Mhango | 27/09/1992 | 162cm | - | Malawi | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Mbulelo Wagaba | 27/11/1996 | - | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Ouattara Romaric | 14/10/2004 | 188cm | - | Ivory Coast | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Sekela Sithole | 24/09/1996 | 170cm | - | South Africa | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 27 | Siyabulela Shai | 18/03/1993 | - | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Sibusiso Nkosi | 11/12/2000 | 173cm | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| 33 | Sede Junior Dion | 15/10/1998 | 182cm | - | Chad | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 34 | Dino Ndlovu | 15/02/1990 | 182cm | - | South Africa | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 76 | Mlungisi Khumalo | 17/11/1997 | 181cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Thabo Rakhale | 20/03/1990 | 174cm | - | South Africa | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Mahlatse Makudubela | 10/03/1990 | - | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| - | Pule Maraisane | 03/01/1995 | - | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| - | Malesela Augustine Ramphela | 10/05/1993 | 169cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Sedzani Mudau | - | - | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Daniel Msendami | 24/10/2000 | - | - | Zimbabwe | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Junior Zindoga | 28/07/1998 | 187cm | - | Zimbabwe | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Rewaldo Prins | 25/02/2003 | - | - | Namibia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Edgar Manaka | 10/05/1989 | 170cm | 69kg | South Africa | 0.1Triệu | - | 2/0 | - | - |
| 8 | Thapelo Mokobodi | 11/11/2002 | - | - | South Africa | 0.1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 14 | Phathutshedzo Nange | 11/12/1991 | 176cm | - | South Africa | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 28 | Masindi Confidence Nemtajela | 23/08/2001 | - | - | South Africa | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Farai Edwin Madhanaga | 14/02/1995 | 168cm | - | Zimbabwe | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 50 | Tshwarelo Mattwes Bereng | 30/10/1990 | 176cm | - | Lesotho | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 93 | Thabiso Simon Kutumela | 03/07/1993 | 163cm | - | South Africa | 0.5Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| - | Xolani Mlambo | 24/06/1991 | 178cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Khumbulani Ncube | 17/07/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 18 | Mpho Chabatsane | 06/03/2002 | 178cm | - | South Africa | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Edson Khumalo | 26/01/1999 | 182cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Lebohang Mabotja | 11/11/1991 | 179cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| 50 | Siyabonga Nhlapo | 23/12/1988 | 185cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Joseph Molangoane | 17/03/1988 | - | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Daniel Akpeyi | 03/08/1986 | 186cm | 89kg | Nigeria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Kagiso Mlambo | 20/11/1989 | 183cm | 74kg | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Kopano Thuntsane | 30/10/1999 | 175cm | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| 36 | Washington Arubi | 29/08/1985 | 180cm | - | Zimbabwe | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.