|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stade Matmut-Atlantique | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Thierry Henry | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stade Matmut-Atlantique | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Thierry Henry | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Arnaud Nordin | 17/06/1998 | 170cm | - | France | 8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | Andre Pierre Gignac | 05/12/1985 | 187cm | 84kg | France | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | Alexandre Lacazette | 28/05/1991 | 175cm | 73kg | France | 3.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 14 | Florian Thauvin | 26/01/1993 | 181cm | 70kg | France | 5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 14 | Jean Philippe Mateta | 28/06/1997 | 192cm | - | France | 30Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Isaac Lihadji | 10/04/2002 | 177cm | - | France | 1.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Sepe Elye Wahi | 02/01/2003 | 181cm | - | France | 35Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Wilson Odobert | 28/11/2004 | 182cm | - | France | 20Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Lucas Tousart | 29/04/1997 | 184cm | - | France | 7Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Teji Savanier | 22/12/1991 | 172cm | 69kg | France | 9Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 12 | Alexis Beka Beka | 29/03/2001 | 178cm | - | France | 1.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 13 | Joris Chotard | 24/09/2001 | 179cm | - | France | 7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 17 | Soungoutou Magassa | 08/10/2003 | 190cm | 75kg | France | 17Triệu | 30/06/2031 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Adrien Truffert | 20/11/2001 | 176cm | - | France | 15Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 13 | Clement Michelin | 11/05/1997 | 180cm | 70kg | France | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 15 | Bradley Locko | 06/05/2002 | 180cm | - | France | 10Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 17 | Anthony Caci | 01/07/1997 | 184cm | - | France | 7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paul Bernardoni | 18/04/1997 | 190cm | 78kg | France | 2.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Theo De Percin | 02/02/2001 | 185cm | 81kg | France | 0.3Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.