|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Darren Moore | 22/04/1974 | 188cm | 96kg | Jamaica | - |
| Andy Crosby | 03/03/1973 | - | - | England | 30/06/2024 |
| Neil Aspin | - | - | - | - | |
| Will Ryder | 30/09/1982 | - | - | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jayden Stockley | 15/09/1993 | 188cm | 79kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2028 | 30/9 | 21/0 | 4 |
| 12 | Baylee Dipepa | 12/01/2007 | 183cm | - | England | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 2/1 | 7/1 | 1 |
| 17 | Ruari Paton | 09/08/2000 | 177cm | 65kg | Ireland | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 12/1 | 17/0 | 4 |
| 32 | Antwoine Hackford | 20/03/2004 | 177cm | 70kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 4/1 | 11/2 | - |
| 37 | Jemiah Umolu | 28/10/2005 | - | - | England | - | - | - | 4/0 | 1 |
| 38 | Rhys Walters | 18/11/2005 | - | - | England | - | - | 30/1 | 11/0 | 1 |
| - | James Plant | 03/11/2004 | 175cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 9/0 | 8/0 | - |
| - | Rhys Walters | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | George Byers | 29/05/1996 | 180cm | - | Scotland | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 28/4 | 7/1 | 2 |
| 8 | Ben Garrity | 21/02/1997 | 182cm | - | England | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 67/6 | 13/0 | 8 |
| 10 | Ethan Chislett | 11/08/1998 | 178cm | - | South Africa | 0.2Triệu | - | 29/12 | 11/0 | 2 |
| 11 | Ronan Curtis | 29/03/1996 | 182cm | 77kg | Ireland | 0.2Triệu | 30/06/2028 | 18/0 | 29/6 | 5 |
| 18 | Ryan Croasdale | 26/09/1994 | 170cm | - | England | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 42/4 | 15/1 | 4 |
| 19 | Lorent Tolaj | 23/10/2001 | 183cm | 75kg | Switzerland | 1.5Triệu | 30/06/2030 | 23/11 | 5/0 | 6 |
| 25 | Diamond Edwards | 18/09/2003 | - | - | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - | |
| 26 | Rico Richards | 27/09/2003 | - | - | England | - | - | 6/1 | 16/1 | 1 |
| 45 | Rekeem Harper | 08/03/2000 | 183cm | - | England | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 6/1 | 4/0 | - |
| - | Tom Conlon | 03/02/1996 | 173cm | - | England | 0.3Triệu | 30/06/2024 | 10/0 | 2/0 | 1 |
| - | Kamani McFarlane | 02/10/2003 | 180cm | - | England | - | 30/06/2022 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mitchell Clarke | 13/03/1999 | 173cm | - | Wales | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 23/1 | 5/0 | 2 |
| 3 | Dan Jones | 14/12/1994 | 183cm | 79kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 11/0 | 4/0 | - |
| 20 | Tom Sang | 29/06/1999 | 186cm | - | England | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 27/0 | 13/0 | 1 |
| 23 | Jack Shorrock | 28/04/2007 | 178cm | 73kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2028 | 11/2 | 8/1 | 2 |
| 30 | Ben Lomax | 26/10/2005 | 185cm | - | England | - | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 33 | Jaheim Headley | 24/09/2001 | 175cm | - | England | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 21/2 | 11/1 | 2 |
| 42 | Sam Hart | 10/09/1996 | 183cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 7/0 | 9/1 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Connor Ripley | 13/02/1993 | 191cm | 76kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 41/0 | 4/0 | - |
| 40 | Nathan Broome | 03/01/2002 | - | 86kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 46 | Joe Gauci | 04/07/2000 | 194cm | - | Australia | 1.5Triệu | 30/06/2025 | 32/0 | - | - |
| - | Benjamin Paul Amos | 10/04/1990 | 193cm | 70kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 19/0 | 2/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.