|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Odair Hellmann | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Odair Hellmann | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Luis Oscar Gonzalez, Lucho Gonzalez | 19/01/1981 | 186cm | 75kg | Argentina | - |
| Alexi Stival,Cuca | 07/06/1963 | - | - | Brazil | 31/12/2024 |
| Paulo Turra | 14/11/1973 | - | - | Brazil | 31/12/2023 |
| Wesley Carvalho | 07/06/1974 | - | - | Brazil | - |
| Lucho Gonzalez | 19/01/1981 | 185cm | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | John Stiveen Mendoza Valencia | 27/06/1992 | 171cm | 71kg | Colombia | 0.7Triệu | 31/12/2027 | 22/4 | - | 1 |
| 7 | Kevin Velasco | 30/04/1997 | 172cm | - | Colombia | 1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 9 | Kevin Stiven Viveros Rodallega | 26/04/2000 | 180cm | - | Colombia | 3.5Triệu | 30/06/2028 | 20/16 | - | - |
| 11 | Isaac Rodrigues de Lima | 24/04/2004 | 170cm | - | Brazil | 1.2Triệu | 31/12/2028 | - | 1/0 | - |
| 19 | Luiz Fernando Morais dos Santos | 16/10/1996 | 178cm | - | Brazil | 1.8Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 20 | Julimar Silva Oliveira Junior | 25/01/2001 | 188cm | - | Brazil | 1.5Triệu | 31/12/2027 | 22/7 | 18/2 | 2 |
| 21 | Leozinho | 05/12/1998 | 175cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 31/12/2026 | 7/2 | 3/0 | - |
| 26 | Vitinho | 19/04/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 27 | Alan Kardec de Sousa Pereira | 12/01/1989 | 185cm | 77kg | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 50 | Renan Rodrigues Fonseca Viana | 31/01/2003 | 189cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 70 | Renan | 21/02/2000 | 185cm | - | Brazil | 1.5Triệu | 29/02/2028 | - | 1/0 | - |
| 77 | Gonzalo Mathias Mastriani Borges | 28/04/1993 | 182cm | 76kg | Uruguay | 1Triệu | 31/12/2026 | 10/3 | 8/0 | - |
| 77 | Kayke Evaristo | 26/04/2008 | - | - | Brazil | - | - | - | 1/0 | - |
| - | Marlos Romero Bonfim | 07/06/1988 | 174cm | 69kg | Ukraine | 1.8Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| - | Reinaldo Nascimento Satorno | 08/06/2001 | 177cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Daniel Aguilar | 12/12/2003 | - | - | Colombia | - | 09/10/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Antonio Feliphe Costa Silva | 18/10/2001 | 183cm | - | Brazil | 1Triệu | 31/12/2027 | 14/0 | 9/0 | - |
| 8 | Joao Cruz | 12/05/2006 | 172cm | - | Brazil | 1.2Triệu | 29/02/2028 | 18/2 | 15/0 | 5 |
| 10 | Bruno Zapelli | 16/05/2002 | 183cm | - | Argentina | 5.5Triệu | 01/07/2028 | 30/1 | 32/1 | 5 |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | 30/08/1993 | 171cm | 67kg | Brazil | 1Triệu | 31/12/2026 | 14/0 | 3/0 | 1 |
| 16 | Andrey da Silva Bezerra de Carvalho | 24/10/2005 | 175cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 27 | Juan Camilo Portilla Pena | 12/09/1998 | 183cm | 74kg | Colombia | 3.5Triệu | 31/12/2026 | 8/0 | 8/0 | - |
| 31 | Raul Lo Goncalves | 11/07/1996 | 180cm | - | Brazil | 1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 87 | Daniel Sergio Martins | 28/06/2002 | 169cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | 1/0 | - |
| 88 | Patrick Bezerra Do Nascimento | 29/07/1992 | 176cm | 73kg | Brazil | 0.8Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 98 | Lucas Falcão | 14/04/1998 | 183cm | 71kg | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Fernando Luis Roza, Fernandinho | 04/05/1985 | 179cm | 67kg | Brazil | 0.4Triệu | 31/12/2024 | 29/3 | 10/0 | 3 |
| - | Dudu Kogitzki | 01/01/2006 | 177cm | - | Brazil | 2Triệu | 31/12/2029 | 6/1 | 10/0 | 2 |
| - | Christian Cardoso | 19/12/2000 | 178cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Gilberto Junior Leite Dos Santos | 27/03/2005 | 165cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 31/12/2027 | 3/0 | 4/0 | - |
| 6 | Leonardo Derik Dias Goncalves | 24/07/2005 | 166cm | - | Brazil | 0.8Triệu | 31/12/2029 | 4/0 | 4/0 | - |
| 22 | Madson Ferreira dos Santos | 13/01/1992 | 182cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 30/04/2026 | 15/1 | 12/0 | 1 |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | 23/10/1995 | 175cm | - | Argentina | 2.8Triệu | 31/12/2028 | 13/1 | 1/0 | 4 |
| 37 | Lucas Esquivel | 14/10/2001 | 183cm | - | Argentina | 3Triệu | 30/06/2028 | 57/2 | 5/0 | 8 |
| 53 | Luis Eduardo Marques Dos Santos | 30/05/1997 | 175cm | - | Brazil | 0.7Triệu | - | - | 2/0 | - |
| - | Marcos Paulino | 23/06/2006 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mycael Pontes Moreira | 12/03/2004 | 191cm | - | Brazil | 1Triệu | 31/03/2027 | 24/0 | 3/0 | - |
| 24 | Leo Linck | 03/03/2001 | 194cm | - | Brazil | 1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 42 | Matheus Soares Rocha | 10/01/2005 | 190cm | - | Brazil | - | 31/12/2029 | - | - | - |
| 80 | Carlos Eduardo | 10/03/2006 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.