|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1972. |
| Huấn luyện viên: | Samy Komsan | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1972. |
| Huấn luyện viên: | Samy Komsan | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Emad El-Nahhas | 15/02/1976 | - | - | Egypt | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tareq Abu Ghanima | 10/05/1992 | - | - | Palestine | - | - | - | - | - |
| 12 | Mahmoud Shabrawy | 15/12/1994 | - | - | Egypt | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 18 | Onosh | 22/06/1991 | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| 23 | Ahmed Hassan Mekky | 20/04/1987 | 182cm | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Zyad Farag | 01/01/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 25 | Mohamed Antar | 10/02/1993 | 171cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 27 | Mamadou Niass Ndiacko | 04/06/1994 | 180cm | - | Mauritania | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 27 | Mohammed Balah | 04/09/1993 | 188cm | - | Palestine | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 28 | Firas Iffia | 19/05/1997 | - | - | Tunisia | - | - | - | - | - |
| 44 | Ahmed Nader Hawash | 14/02/2003 | 176cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 47 | Charles Ekpenyong | 19/01/2005 | - | - | Nigeria | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| 99 | Ali Yasser | 25/05/2003 | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| - | Mohamed Salem | 01/01/1994 | - | - | Sudan | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Edu Moses | 11/12/1997 | - | - | Niger | - | - | - | - | - |
| - | Islam Hesham | 01/08/1997 | 180cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ibrahim Salah | 01/04/1987 | 176cm | - | Egypt | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Mohamed Rizk Lotfi | 01/06/1993 | 175cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 12 | Ahmed Afifi | 24/05/1993 | 166cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 15 | Ahmed Kaboria | 17/01/1988 | 170cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| 25 | Ahmed Shokry | 21/07/1989 | 173cm | - | Egypt | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Wassim Naghmouchi | 17/04/1996 | 175cm | - | Tunisia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Mohamed Mohsen Leila | 24/01/1995 | 187cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Amir Abed | 12/07/1989 | 172cm | - | Egypt | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Hassan El Shami | 01/11/1983 | 170cm | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Abdelrahman Farouk | 09/06/1984 | 170cm | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Mohamed Shawky Gharib | 25/09/1991 | - | - | Egypt | 0Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Abdelwahab Ismail | 14/05/1997 | 180cm | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.