|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1920 |
| Huấn luyện viên: | Ahmed Samy | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1920 |
| Huấn luyện viên: | Ahmed Samy | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Hossam Hassan | 08/10/1966 | - | - | Egypt | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Mohamed El Shami | 01/01/1996 | 174cm | - | Egypt | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | - | - |
| 20 | Kingsley Eduwo | 19/06/1996 | 180cm | - | Nigeria | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 22 | Mohammed Gaber | 22/09/1992 | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| 23 | John Okoye Ebuka | 12/11/1996 | 178cm | - | Nigeria | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 24 | Pape Badji | 07/06/1999 | 183cm | - | Senegal | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 28 | Fakhreddine Ben Youssef | 23/06/1991 | 189cm | - | Tunisia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 28 | Anthony Okpotu | 03/03/1994 | 187cm | - | Nigeria | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 33 | Listowel Amankona | 04/04/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 34 | Ahmed Fouad | 01/12/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Mohamed Abdel | 01/07/1990 | - | - | Sudan | - | - | - | - | - |
| - | Ahmed El Armouty | 01/01/1997 | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Khaled El Ghandour | 01/01/1994 | - | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 25 | Attidjikou Samadou | 02/02/2004 | 180cm | - | Benin | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 27 | Oussama Zemraoui | 01/03/2002 | 175cm | - | Morocco | 0.7Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 28 | Ziad Farag | 08/02/2002 | - | - | Egypt | 0Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 35 | Amadou Djoulde Bah | 02/10/2003 | 171cm | - | Guinea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Ahmed Ali | 01/09/2000 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ahmed Eid | 02/01/2001 | 178cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Essam Tharwat | 11/08/1989 | 187cm | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Mahmoud Hamdy | 01/11/1993 | 185cm | - | Egypt | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 27 | Mahmoud Gad | 11/10/1998 | 191cm | - | Egypt | 0.5Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 31 | Mohamed Shehata | 01/10/1999 | - | - | Egypt | 0Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Mohamed Mohsen Hamdi | 01/01/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.