|
|||
| Thành phố: | London | Sân nhà: | Selhurst Park Stadium |
| Sức chứa: | 26225 | Thời gian thành lập: | 10/09/1905 |
| Huấn luyện viên: | Pierre Sage | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Selhurst Park Stadium London SE25 6PU | ||
|
|||
| Thành phố: | London | Sân nhà: | Selhurst Park Stadium |
| Sức chứa: | 26225 | Thời gian thành lập: | 10/09/1905 |
| Huấn luyện viên: | Pierre Sage | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Selhurst Park Stadium London SE25 6PU | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Roy Hodgson | 09/08/1947 | - | - | England | 30/06/2024 |
| Oliver Glasner | 28/08/1974 | 181cm | 72kg | Austria | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ismaila Sarr | 25/02/1998 | 185cm | 66kg | Senegal | 25Triệu | 30/06/2029 | 53/22 | 12/0 | 6 |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | 06/02/2000 | - | - | Norway | - | - | 17/6 | 2/0 | 2 |
| 9 | Edward Nketiah | 30/05/1999 | 175cm | - | England | 30Triệu | 30/06/2027 | 14/5 | 27/2 | 3 |
| 10 | Yeremi Pino | 20/10/2002 | 172cm | 65kg | Spain | 30Triệu | 30/06/2027 | 28/4 | 12/0 | 2 |
| 11 | Brennan Johnson | 23/05/2001 | 186cm | 73kg | Wales | 40Triệu | 30/06/2028 | 12/0 | 8/0 | 2 |
| 12 | Chrisantus Uche | 19/05/2003 | 190cm | - | Nigeria | 8Triệu | 30/06/2028 | 3/2 | 14/0 | - |
| 14 | Jean Philippe Mateta | 28/06/1997 | 192cm | - | France | 30Triệu | - | 77/33 | 31/8 | 6 |
| 23 | Malcolm Ebiowei | 04/09/2003 | 185cm | - | England | 1.2Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Evann Guessand | 01/07/2001 | 188cm | - | Ivory Coast | 25Triệu | 30/06/2028 | 7/1 | 7/1 | 1 |
| 46 | Franco Umeh | 26/01/2005 | 178cm | 72kg | Ireland | 0.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Cheikhou Kouyate | 21/12/1989 | 189cm | 77kg | Senegal | 1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | 25/10/1994 | 179cm | - | Colombia | 10Triệu | 30/06/2026 | 61/1 | 26/0 | 4 |
| 10 | Eberechi Eze | 29/06/1998 | 178cm | - | England | 55Triệu | 30/06/2027 | 56/20 | 13/1 | 8 |
| 11 | Matheus Franca de Oliveira | 01/04/2004 | 184cm | - | Brazil | 6Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | 10/1 | 1 |
| 18 | Daichi Kamada | 05/08/1996 | 180cm | 72kg | Japan | 12Triệu | - | 44/0 | 21/2 | 7 |
| 21 | Romain Esse | 13/05/2005 | 178cm | 75kg | England | 10Triệu | 30/06/2030 | 2/0 | 9/0 | 1 |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | 08/01/2000 | 180cm | - | Mali | 35Triệu | 30/06/2027 | 21/0 | 13/0 | - |
| 42 | Kaden Rodney | 07/10/2004 | 189cm | 77kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 1/0 | - |
| 55 | Justin Devenny | 11/10/2003 | 184cm | 80kg | Northern Ireland | 12Triệu | 30/06/2030 | 13/2 | 29/0 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Daniel Munoz | 26/05/1996 | 180cm | 73kg | Colombia | 22Triệu | 30/06/2029 | 73/7 | 1/0 | 9 |
| 3 | Tyrick Mitchell | 01/09/1999 | 181cm | 66kg | England | 25Triệu | 30/06/2027 | 112/6 | 10/0 | 9 |
| 17 | Nathaniel Clyne | 05/04/1991 | 175cm | 67kg | England | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 32/0 | 21/0 | 2 |
| 24 | Borna Sosa | 21/01/1998 | 187cm | 79kg | Croatia | 3Triệu | 30/06/2028 | 4/0 | 8/0 | - |
| 58 | Caleb Kporha | 15/07/2006 | - | 67kg | England | 1Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | 2/0 | - |
| 59 | Rio Cardines | 01/07/2006 | 175cm | 67kg | Trinidad and Tobago | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 1/0 | - |
| - | Joel Ward | 29/10/1989 | 186cm | 82kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 23/0 | 7/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Matt Turner | 24/06/1994 | 190cm | 79kg | USA | 2.5Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | - | - |
| 31 | Remi Luke Matthews | 10/02/1994 | 183cm | 78kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 44 | Walter Benitez | 19/01/1993 | 191cm | 69kg | Argentina | 12Triệu | 30/06/2025 | 7/0 | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.