|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Green Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Adham Hadia | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Green Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Adham Hadia | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Adham Hadia | 12/02/1985 | - | - | Israel | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ahmed Abed | 30/03/1990 | 184cm | - | Israel | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 9 | Shlomi Azulay | 18/10/1989 | 186cm | - | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 9 | Ze Turbo | 22/10/1996 | 188cm | - | Guinea Bissau | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 10 | Amit Zenati | 02/04/1997 | 176cm | - | Israel | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 11 | Benson Shilongo | 18/05/1992 | 185cm | - | Namibia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 50 | Lazar Jovanovic | 13/07/1993 | 182cm | - | Serbia | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Jose Erik Correa Villero | 20/07/1992 | 185cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Salim Amash | 05/07/1994 | 179cm | - | Israel | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Tamer Tatour | 04/02/1988 | - | - | Israel | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ilay Elmkies | 10/03/2000 | 172cm | - | Israel | 0.4Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 13 | Anicet Andrianantenaina Abel | 13/03/1990 | 179cm | 70kg | Madagascar | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Yaniv Brik | 28/05/1995 | - | - | Israel | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Richard Boateng | 10/07/1992 | 180cm | 66kg | Ghana | 0.4Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Fadi Samaan | 29/01/2001 | - | - | Israel | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Abbas | 31/05/2001 | - | - | Israel | - | - | - | - | - |
| 10 | Mufalah Shlaata | 03/07/2000 | - | - | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 12 | Dolev Azrual | 20/02/1998 | - | - | Israel | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Abdullah Jaber | 17/02/1993 | 175cm | - | Palestine | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Ashraf Rabah | 10/02/1994 | - | - | Israel | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 29 | Iyad Hutba | 20/11/1987 | 177cm | - | Israel | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Muhamad Abu Nil | 03/05/2001 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gad Amos | 24/12/1988 | 186cm | - | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 18 | Omar Nahfaoui | 12/09/1998 | - | - | Israel | - | - | - | - | - |
| 22 | Arik Yanko | 21/12/1991 | 184cm | - | Israel | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 53 | Mohammed Abu Nil | 03/05/2001 | 187cm | - | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.