|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Swadia Cascaria Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Predrag Ristanovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Swadia Cascaria Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Predrag Ristanovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Predrag Ristanovic | 29/09/1972 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Markovic | 23/12/1991 | 182cm | - | Serbia | 0Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| 26 | Shabat Logua | 22/03/1995 | 174cm | - | Russia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Lazar Djurovic | 19/02/1997 | 192cm | - | Serbia | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danilo Dasic | 28/10/2000 | 190cm | - | Montenegro | 0Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Milos Plavsic | 04/04/1990 | 184cm | - | Serbia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Daniel Sudar | 28/01/1998 | 190cm | - | Austria | - | - | - | - | - |
| 17 | Mladen Mirkovic | 23/03/2003 | - | - | Serbia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Uros Miloradovic | 14/10/2000 | 187cm | - | Serbia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Ismar Hairlahovic | 04/03/1996 | 180cm | - | Bosnia-Herzegovina | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nenad Sevic | 25/04/1996 | 185cm | - | Serbia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Matej Nikolov | 26/01/2001 | 179cm | - | 0Triệu | - | - | - | - | |
| 29 | Bojan Mijailovic | 28/08/1995 | 185cm | - | Serbia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Milos Cupic | 24/04/1999 | 184cm | - | Serbia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 35 | Dusan Cubrakovic | 21/07/1995 | 187cm | - | Serbia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.