|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1971 |
| Huấn luyện viên: | Norberto Carlos Araujo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Inaquito y Villanueva | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1971 |
| Huấn luyện viên: | Norberto Carlos Araujo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Inaquito y Villanueva | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gabriel Ernesto Pereyra | 28/02/1978 | 175cm | 72kg | Argentina | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Bruno Miranda | 10/02/1998 | 178cm | - | Bolivia | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Brian Montenegro | 10/06/1993 | 181cm | - | Paraguay | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 17 | Cristhoper Zambrano | 05/07/2004 | 184cm | - | Ecuador | 0.3Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | - | - |
| 22 | Luis Angel Cano Quintana | 05/09/1999 | - | - | Ecuador | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Ronald Perlaza | 11/05/2005 | 182cm | - | Ecuador | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Jefferson Antonio Montero Vite | 01/09/1989 | 170cm | 70kg | Ecuador | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Jeremy Denilson Batioja Quinonez | 10/01/2003 | - | - | Ecuador | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Anthony Calderon | 07/08/2000 | - | - | Ecuador | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Ronald Daniel Murillo Montano | 20/10/2000 | 175cm | 62kg | Ecuador | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Edison Fernando Vega Obando | 08/03/1990 | 169cm | 69kg | Ecuador | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 8 | Angelo Mina | 01/03/1999 | - | - | Ecuador | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Jonny Alexander Uchuari Pintado | 19/01/1994 | 164cm | 60kg | Ecuador | 0.5Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 14 | Ronald Elain Briones Legarda | 15/06/2000 | - | - | Ecuador | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Agostino Luigi Spina | 31/10/2001 | 175cm | - | Argentina | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 3/0 | - | - |
| 25 | Renny Jaramillo | 12/06/1998 | 176cm | - | Ecuador | 0.8Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 55 | Michael Alexander Carcelen Carabali | 13/04/1997 | 189cm | - | Ecuador | 0.8Triệu | - | 2/2 | 1/0 | - |
| - | Sergio Saul Quintero Chavez | 12/03/1999 | 187cm | - | Ecuador | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Jonnathan Gabriel Mina Jara | 28/03/1995 | - | 78kg | Ecuador | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Luis Gustavino | 09/05/1999 | - | - | Ecuador | 0.5Triệu | 31/12/2026 | 4/0 | - | - |
| 23 | Daniel Alberto Patino Mencias | 01/12/1993 | - | - | Ecuador | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Bismar Castro | 22/03/2002 | - | - | Ecuador | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Edson Alan Resendez Sanchez | 12/01/1996 | 180cm | - | Mexico | 0.5Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 40 | Jefferson Cabezas | 23/12/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Kavier Vicente Ortiz Cortez | - | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.