|
|||
| Thành phố: | RSA | Sân nhà: | Super Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1994 |
| Huấn luyện viên: | Gavin Hunt | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Greenacres Office Park Cnr Barry Hertzog and Victory Roads Block E, Internet House | ||
|
|||
| Thành phố: | RSA | Sân nhà: | Super Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1994 |
| Huấn luyện viên: | Gavin Hunt | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Greenacres Office Park Cnr Barry Hertzog and Victory Roads Block E, Internet House | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gavin Hunt | 11/07/1964 | - | - | South Africa | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Bradley Grobler | 25/01/1988 | 183cm | 78kg | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Kudakwashe Mahachi | 29/09/1993 | 165cm | - | Zimbabwe | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Terrence Dzvukamanja | 05/05/1994 | 173cm | - | Zimbabwe | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Lungu Ghampani | 19/09/1998 | 183cm | - | Zambia | 1.2Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Risen Albert | 04/07/2002 | - | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Enoch Quaicoe | 03/06/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 27 | Christian Saile | 30/11/1999 | 182cm | - | Democratic Rep Congo | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Samir Nurkovic | 13/06/1992 | 187cm | - | Serbia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 34 | Kieran Moloney | 11/03/2004 | - | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| 45 | Thabang Mahlangu | 31/07/2005 | 180cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 46 | Siviwe Magidigidi | 01/07/2005 | 182cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Zama Rambuwane | 24/01/1997 | 170cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Abubeker Nasir Ahmed | 23/02/2000 | - | - | Ethiopia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Shandre Campbell | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Nokutenda Mangezi | 05/02/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Lucky Muthewi | 25/02/2007 | - | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| - | Orifha Maubelo | 18/01/2006 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Eric Mbangossoum | 26/05/2000 | 185cm | - | Chad | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 8 | Siphesihle Ndlovu | 30/09/1996 | 162cm | - | South Africa | 0.9Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Jamie Craig Webber | 12/01/1998 | 176cm | - | South Africa | 1Triệu | 30/11/2025 | - | - | - |
| 15 | Maliele Vincent Pule | 10/03/1992 | 176cm | 64kg | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Brooklyn Poggenpoel | 03/10/1999 | - | - | South Africa | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Moses Waiswa | 20/04/1997 | 186cm | - | Uganda | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Keanin Ayer | 21/04/2000 | 172cm | - | South Africa | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 31 | Grant Margeman | 03/06/1998 | 167cm | - | South Africa | 1Triệu | - | - | - | - |
| 35 | Lebohang Maboe | 17/09/1994 | 172cm | - | South Africa | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 36 | Tendamudzimu Matodzi | 17/03/2001 | 174cm | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| 38 | Gape Moralo | 06/02/2000 | - | - | South Africa | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Thabang Makubo | 13/08/2004 | - | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Nyiko Mobbie | 11/09/1994 | 180cm | - | South Africa | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Onismor Bhasera | 07/01/1986 | 173cm | 79kg | Zimbabwe | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Ronald Pfumbidzai | 25/12/1994 | 180cm | - | Zimbabwe | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Neo Rapoo | 12/08/2005 | 172cm | - | South Africa | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Donnay Jansen | 10/03/2003 | 182cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Lyle Lakay | 17/08/1991 | 180cm | - | South Africa | 0.8Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 29 | Aphiwe Baliti | 12/01/2002 | - | - | South Africa | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Maswanganyi P. | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | George Chigova | 04/03/1991 | 195cm | - | Zimbabwe | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 1 | Thakasani Mbanjwa | 07/05/1996 | 190cm | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| 20 | Ricardo Goss | 02/04/1994 | 181cm | 75kg | South Africa | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Samukelo Xulu | 02/02/2001 | - | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.