|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Peter Mokaba Stadium | |
| Sức chứa: | 41733 | Thời gian thành lập: | 1983 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Peter Mokaba Stadium | |
| Sức chứa: | 41733 | Thời gian thành lập: | 1983 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Onyedikachi Ononogbu | 17/11/1997 | - | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Rodney Ramagalela | 10/01/1989 | 170cm | - | South Africa | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Ovidy Obvious Karuru | 23/01/1989 | 181cm | 70kg | Zimbabwe | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Themba Ndlovu | 11/06/1993 | 175cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 37 | Sanele Mathenjwa | 24/10/1995 | - | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Jean-Jaures Golly | 15/03/1998 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mumuni Abubakar | 17/05/1993 | 178cm | - | Ghana | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Lehlogonolo Masalesa | 21/03/1992 | 191cm | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Wiseman Maluleke | 13/01/1992 | 180cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Donald Makgetlwa | 07/11/1996 | 178cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Tebogo Sodi | 01/01/1992 | - | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 35 | Muhammad Carrim | 06/09/2001 | 180cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Robert Ngambi | 01/09/1986 | 182cm | - | Malawi | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Andiswa Ndawonde | 23/09/1995 | 178cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Sibusiso Khumalo | 08/09/1989 | 167cm | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 39 | Tsheamo Mashoene | 06/08/1995 | 176cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| 43 | Ethen Sampson | 28/12/1993 | 178cm | 75kg | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jonas Mendes | 20/11/1989 | 191cm | 82kg | Guinea Bissau | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 32 | Rotshidzwa Tyson Muleka | 18/02/1992 | 182cm | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 40 | Rendani Maduwa | 03/12/1993 | 177cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Emmanuel Makinita | - | - | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.