|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Amine Benhachem | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Amine Benhachem | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ali Maher | 03/12/1973 | - | - | Egypt | - |
| Abdelhak Benchikha | 22/11/1963 | - | - | Algeria | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Walid Farag | 04/06/2001 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 9 | Ahmed Atef | 21/03/1998 | 178cm | - | Egypt | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 18 | Fejiri Okenabirhie | 25/02/1996 | 178cm | - | Nigeria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Hossam Hassan | 02/09/1993 | 175cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 23 | Mohamed Amissi | 03/08/2000 | 173cm | - | Burundi | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 28 | Mohamed Sadek | 01/01/1997 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 29 | Diyaa El Sayed | 19/05/2001 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 30 | Ahmet Atef | 21/03/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 32 | Omar Fishawy | 29/01/2005 | 179cm | - | Egypt | - | 30/06/2028 | - | - | - |
| 38 | Arnold Eba | 06/07/2003 | - | - | Cameroon | - | - | - | 2/0 | 1 |
| 57 | Ibraheem Mahfus Ajasa | 26/11/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Abdallah Ahmed Hafez | 12/08/1998 | 180cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 17 | Abdelrahman Osama | 01/09/1999 | 178cm | - | Egypt | 0.4Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 25 | Mohamed Helal | 08/10/1995 | 178cm | - | Egypt | 0.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 34 | Kabaka | 22/04/2005 | 180cm | - | Egypt | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mohamed Desouki | 18/12/1997 | - | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 13 | Joseph Ngwem | 20/07/1991 | 178cm | - | Cameroon | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Mostafa Ashraf | 16/05/2001 | - | - | Egypt | 0Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Mahmoud Shaaban | 07/03/1995 | - | - | Egypt | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohamed Abougabal,Gabaski | 29/01/1989 | 196cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 13 | Ahmed Yehia | 15/08/1988 | - | - | Egypt | 0Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Mahmoud Genesh | 25/05/1987 | 188cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 26 | Mohamed Magdy Abdelfattah | 01/01/1995 | - | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 28 | Karim Emad | 26/04/1997 | - | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.